Category:Phyllosilicates

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
phyllosilicates 
mineral subclass of sheet silicates (polymeric silicates)
Tải lên phương tiện
Là một mineral subclass
Là tập hợp con của Silicat
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
fillosilicato (it); phyllosilicate (fr); Filosilikato (eu); fil·losilicat (ca); Schichtsilikate (de); phyllosilicates (en); Filosilikaat (af); filossilicatos (pt-br); Fylosilikát (sk); Krzemiany warstwowe (pl); fyllosilikater (nb); fylosilicaat (nl); fyllosilikat (nn); филосиликати (mk); листовой силикат (ru); phyllosilicates (en); filosilicato (es); fylosilikát (cs); rétegszilikátok (hu) subclase de silicatos de hábito laminar (es); Silikatoen klaseko mineralen familia. Xafla tetraedriko eta oktaedrikoez osaturik daude. SiO4^4- (edo AlO4^4-) tetraedroek xafla tetraedrikoak (t) osatzen dituzte. (eu); mineral subclass of sheet silicates (polymeric silicates) (en); mineral subclass of sheet silicates (polymeric silicates) (en) филлосиликат (ru); Schichtsilicate, Blattsilikate, Schichtsilikat, Blattsilicat, Phyllosilikate, Phyllosilicate, Schichtsilicat, Phyllosilikat, Blattsilicate, Blattsilikat (de); sheet silicates (en); filloszilikátok (hu); Fil·losilicats, Filosilicat (ca); fillosilicati (it)

Phyllosilicates contain parallel sheets of silicate tetrahedra with a general chemical formula of (Si2O52−)n

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

C

G

I

M

  • Mica(21 t.l., 90 t.t.)

N

P

S

Các tập tin trong thể loại “Phyllosilicates”

16 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 16 tập tin.