Category:Physical oceanography

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
oceanografía física (es); ozeanografia fisiko (eu); Oceanografía física (ast); Oseanografi fizikal (ms); physikalische Ozeanographie (de); اقیانوس‌نگاری فیزیکی (fa); 物理海洋学 (zh); Fysisk oceanografi (da); ზღვის ფიზიკა (ka); 海洋物理学 (ja); אוקיינוגרפיה פיזיקלית (he); 物理海洋學 (zh-hant); भौतिक समुद्र विज्ञान (hi); 물리해양학 (ko); физичка океанографија (mk); oceanografia fisica (it); océanographie physique (fr); Merefüüsika (et); hải dương học vật lý (vi); Фізична океанографія (uk); 物理海洋学 (zh-hans); oseanografi fisik (id); fysisk oseanografi (nn); ഭൗതിക സമുദ്രശാസ്ത്രം (ml); fysieke oceanografie (nl); fysisk oseanografi (nb); Oceanografia fizyczna (pl); физическая океанография (ru); 物理海洋學 (zh-hk); physical oceanography (en); علم المحيطات الفيزيائي (ar); φυσική ωκεανογραφία (el); fysikaalinen meritiede (fi) estudio de las condiciones y procesos físicos al interior del océano (es); 海洋の物理的な条件・状態及び運動を研究する学問 (ja); ilmu yang mempelajari kondisi dan proses fisik di dalam samudra (id); Ozeanoetako kondizio eta fenomeno fisikoak aztertzen dituen zientzia. (eu); studiet av de fysiske forholdene og de fysiske prosessene i havet (nb); study of physical conditions and physical processes within the ocean (en); study of physical conditions and physical processes within the ocean (en); مطالعهٔ وضعیت فیزیکی و فرآیندهای فیزیکی اقیانوس‌ها (fa); studiet av dei fysiske tilhøva og dei fysiske prosessane i havet (nn) oceanografia fisica (es); 海洋物理学者 (ja); Oceanographie physique (fr); Füüsikaline okeanograafia, Füüsiline okeanograafia (et); אוקיאנוגרפיה פיסיקלית, אוקיאנוגרפיה פיזיקלית (he); physikalische Meereskunde (de); hải dương học vật lí, vật lý hải dương học, vật lí hải dương học (vi); ocean physics (en); Фізична океанологія (uk); 海洋物理学 (zh); ഭൌതിക സമുദ്രശാസ്ത്രം (ml)
hải dương học vật lý 
study of physical conditions and physical processes within the ocean
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củahải dương học,
vật lý học
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 41 thể loại con sau, trên tổng số 41 thể loại con.

A

B

C

E

I

M

N

O

R

S

T

U

V

W

Các tập tin trong thể loại “Physical oceanography”

87 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 87 tập tin.