Category:Polar climate

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
clima antartido (es); Арктика климаты (kk-kz); Iklim kutub (ms); اركتىيكا كلىيماتى (kk-cn); Полярен климат (bg); Climat polar (ro); 寒帶 (zh-hk); Toetanin-tendron-tany (mg); polarklimat (sv); Полярний кліматичний пояс (uk); 寒帶 (zh-hant); 寒带 (zh-cn); 한대 기후 (ko); Арктика климаты (kk); Polusa klimato (eo); polární podnebí (cs); মেরুজ জলবায়ু (bn); climat polaire (fr); Polarna klima (hr); Khí hậu vùng cực (vi); اركتىيكا كلىيماتى (kk-arab); Arktïka klïmatı (kk-latn); поларна клима (sr); Clima polar (pt-br); 寒带 (zh-sg); Арктика климаты (kk-cyrl); arktisk klima (nn); arktisk klima (nb); Arktika iqlimi (az); polar climate (en); مناخ قطبي (ar); 寒帶氣候 (yue); Arktïka klïmatı (kk-tr); Klima polar (eu); clima polar (ca); Eisklimate (de); Палярны клімат (be); اقلیم قطبی (fa); 寒带 (zh); Polarklima (da); პოლარული კლიმატი (ka); 寒帯 (ja); אקלים קוטבי (he); kylmä vyöhyke (fi); Polar climate (en-ca); துருவத் தட்பவெப்பம் (ta); clima polare (it); arktiline kliimavööde (et); clima polar (pt); Polarna klima (sh); Poliarinis klimatas (lt); 寒带 (zh-hans); 寒帶 (zh-tw); Sarkvidéki éghajlat (hu); poolklimaat (nl); iklim kutub (id); Klimat polarny (pl); Арктикалык климат (ky); Anezwu asafaylu (kab); soğuk iklimler (tr); Poalklimaat (fy); Polar climate (en-gb); Բևեռային կլիմա (hy); Clima polar (gl); полярный климат (ru); Πολικό κλίμα (el); galbma dálkkádatguovlu (se) clima de las regiones más frías del planeta (es); dálkkádatguovlu (se); tipo de clima (pt); climate of Earth's poles (en); climate of Earth's poles (en); مناخ بارد جداً يقع في المنطقة القطبية للأرض (ar); clima das rexións máis frías da Terra (gl); ilmastovyöhyke (fi) clima artico, zona climatica artica (it); Arktiline kliimavöönd, Arktiline vööde (et); арктический климат (ru); Eisklima (de); clima frígido (pt); 极地气候, 極地氣候 (zh); Arktinis klimatas (lt); Soğuk (tr); 寒冷帯 (ja); Climatul polar (ro); arktiskt klimat (sv); Iklim kutub es (id); Арктичний клімат, Полярний пояс, Антарктичний клімат, Полярний клімат (uk); E-klimaat, Arctisch klimaat (nl); Clima de la tundra, Clima àrtic (ca); clima frio, Clima frío (es); 한대, 극 기후, 한대기후 (ko); árktalaš dálkkádatguovlu (se); cold climate (en); Polarlandene, Polarzone, Polaregne (da); polarklima (nb); arktinen ilmasto (fi)
Khí hậu vùng cực 
climate of Earth's poles
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtkhí hậu
Là tập hợp con củaclimate zone
Được coi là đồng nghĩa vớicold climate
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

A

M

P

Các trang trong thể loại “Polar climate”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Polar climate”

37 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 37 tập tin.