Category:Presidents of Cuba

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


Chủ tịch Cuba 
head of state of Cuba
Flag of the President of Cuba.svg 
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một public office
Là tập hợp con của President of the Republic,
người đứng đầu chính phủ
Một phần của Hội đồng Nhà nước Cuba
Vị trí hiện tạiCuba
Ngày thành lập/tạo ra
  • 1902
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
Presidente de Cuba (es); 古巴總統 (yue); Kuba elnöke (hu); Kubako presidentea (eu); president de Cuba (ca); Präsident von Kuba (de); 古巴总统 (zh); Cubas præsidenter (da); Küba Devlet Başkanı (tr); 古巴總統 (zh-hk); Kubas president (sv); נשיא מועצת המדינה של קובה (he); 古巴總統 (zh-hant); 古巴总统 (zh-cn); 쿠바의 대통령 (ko); Prezidanto de Kubo (eo); Претседател на Куба (mk); président de la république de Cuba (fr); 古巴總統 (zh-mo); 古巴总统 (zh-my); President van Cuba (nl); Πρόεδρος της Κούβας (el); председатель Государственного совета Кубы (ru); Presidente do Conselho de Estado da República de Cuba (pt); Presiden Cuba (ms); კუბის პრეზიდენტი (ka); Chủ tịch Cuba (vi); председник Кубе (sr); क्यूबा के राष्ट्रपति (hi); Президенти Кубо (tg); 古巴總統 (zh-tw); 古巴总统 (zh-sg); President vu Kuba (lb); Cuba Chóng-thóng (nan); Ceann-suidhe Chùba (gd); Predsjednik Kube (sh); Cubas president (nb); prezydent Kuby (pl); ประธานาธิบดีคิวบา (th); Kuuban presidentti (fi); President of Cuba (en); رئيس كوبا (ar); 古巴总统 (zh-hans); Президенти Куби (uk) jefe de Estado y de Gobierno de Cuba (es); 古巴前國家元首(至1976年) (zh-hk); stanowisko głowy państwa na Kubie (pl); 古巴前國家元首(至1976年) (zh-tw); глава высшего исполнительного органа Кубы: одновременно возглавляет Совет министров (ru); 古巴前国家元首(至1976年) (zh-cn); head of state of Cuba (en); head of state of Cuba (en); 古巴前國家元首(至1976年) (zh-hant); 古巴前国家元首(至1976年) (zh-hans); 古巴前国家元首(至1976年) (zh) Presidente del Consejo de Estado de la República de Cuba, Presidente del Consejo de Estado de la Republica de Cuba (es); 古巴國務委員會主席 (zh-hk); Präsident des Staatsrates der Republik Kuba (de); kubai elnök (hu); President of the Council of State of Cuba, Cuban President (en); Президент Кубы (ru); 古巴领导人, 古巴国务委员会主席 (zh); 古巴國務委員會主席 (zh-tw)
Flag of the President of Cuba.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 23 thể loại con sau, trên tổng số 23 thể loại con.

 

A

B

C

D

E

F

G

J

M

P

R

U

Z

Các tập tin trong thể loại “Presidents of Cuba”

13 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 13 tập tin.