Category:Prime ministers of Sweden

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: The Prime Minister of Sweden is the head of the government of Sweden.
日本語: スウェーデンの首相
Thủ tướng Thụy Điển 
head of government of Sweden
 Coat of arms of Sweden.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtpublic office
Là tập hợp con củaThủ tướng
Một phần củaGovernment of Sweden
Nội dung thể loạingười (Công chức)
Vị trí Thụy Điển
Trực thuộc phạm vi quyền hạnThụy Điển
Ngày thành lập / tạo ra
  • 20 tháng 3 năm 1876
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
primer ministro de Suecia (es); Svédország miniszterelnöke (hu); Suediako Lehen Ministroa (eu); Primer Ministru de Suecia (ast); Perdana Menteri Sweden (ms); Prif Weinidog Sweden (cy); прэм'ер-міністр Швецыі (be); نخست‌وزیر سوئد (fa); 瑞典首相 (zh); Sveriges statsministre (da); İsveç başbakanı (tr); وزیر اعظم سویڈن (ur); Sveriges statsminister (sv); прем'єр-міністр Швеції (uk); Швециянең баш министры (tt); Ruotsin pääministeri (fi); Ĉefministro de Svedio (eo); Perdana Menteri Swedia (id); Primo ministro della Svezia (it); সুইডেনের প্রধানমন্ত্রী (bn); Premier ministre de Suède (fr); Πρωθυπουργός της Σουηδίας (el); Прэм'ер-міністар Швэцыі (be-tarask); スウェーデンの首相 (ja); Prime Minister of Sweden (en); Prim-ministru al Suediei (ro); kryeministrave të Suedisë (sq); Statsminister i Sverige (nn); Thủ tướng Thụy Điển (vi); Primeiro-ministro da Suécia (pt); Minister-president van Zweden (nl); Sveriges statsminister (nb); ראש ממשלת שוודיה (he); премијер Шведске (sr); Primer menistro de Suecia (an); Švedski premijer (hr); 스웨덴의 총리 (ko); primer ministre de Suècia (ca); นายกรัฐมนตรีสวีเดน (th); Premierzy Szwecji (pl); Prìomh-mhinistear na Suaine (gd); İsveç baş nazirləri (az); Rootsi peaministrite loend (et); Министър-председател на Швеция (bg); премьер-министр Швеции (ru); Ministerpräsident von Schweden (de); Primeiro Ministro de Suecia (gl); رئيس وزراء السويد (ar); Kentañ Ministr Sveden (br); Ruoŧa stáhtaministtar (se) càrrec del cap de govern de Suècia (ca); 스웨덴의 정부수반 (ko); head of government of Sweden (en); regeringschef i Sverige (sv); Ruotsin hallituksen päämies (fi); head of government of Sweden (en) statsminister, Statsminister (sv); Ruoŧa oaiveministtar (se)

Thể loại con

Thể loại này gồm 37 thể loại con sau, trên tổng số 37 thể loại con.

 

*

A

B

C

D

E

F

H

L

O

P

R

S

T

U

Các tập tin trong thể loại “Prime ministers of Sweden”

3 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 3 tập tin.