Category:Protective shoes

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
calzado de protección (es); chaussure de sécurité (fr); Turvajalanõud (et); Ботинки с металлическим носком (ru); Sicherheitsschuh (de); zaštitna cipela (sr-el); کفش ایمنی (fa); 安全鞋 (zh); заштитна ципела (sr); 安全靴 (ja); Stålhätta (sv); Vernesko (nn); Vernesko (nb); veiligheidsschoen (nl); заштитна ципела (sr-ec); Giày bảo hộ lao động (vi); calzatura antinfortunistica (it); Turvajalkine (fi); steel-toe boot (en); sekura boto (eo); Παπούτσια εργασίας (el); Черевики з металевим носком (uk) type de chaussure (fr); work shoe or boot with armored toe cap (en); work shoe or boot with armored toe cap (en); نوعی کفش است که برای محیط‌های کار استفاده می‌شود (fa); speciaal vervaardigd schoeisel ter bescherming van de voeten (nl) steel-toed boot, safety shoe, steel-toed shoe (en); 钢趾靴 (zh); calzado de proteccion (es)
Giày bảo hộ lao động 
work shoe or boot with armored toe cap
S3 safety footwear.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củafootwear,
thiết bị bảo hộ cá nhân
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

F

H

Các tập tin trong thể loại “Protective shoes”

37 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 37 tập tin.