Category:Psittinus cyanurus

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
IOC Classification: DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisAves • SuperordoNeognathae • OrdoPsittaciformes • FamiliaPsittaculidae • GenusPsittinus • Species: Psittinus cyanurus (J. R. Forster, 1795)
Wikispecies-logo.svg
<nowiki>ကျေးသန္တာခေါင်းပြာ; vörösvállú papagáj; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Parot tinlas; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Blågumpet Papegøje; Psittinus cyanurus; ルリゴシインコ; Psittinus cyanurus; ببغاء ازرق; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Zertekey (Psittinus); Palmukaija; Якшар ӹнгӹжӓӓн попугай; papoušek krátkoocasý; Psittinus cyanurus; Perruche à croupion bleu; õlipalmi-papagoi; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Náátsʼózídę́ę́ʼ tsídii yáłtiʼí bitłʼaakááʼ yágo dootłʼizhígíí; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; 蓝腰鹦鹉; ladniak červenozobý; Psittinus cyanurus; modrorzytka; Blågumppapegøye; Psittinus; Burung Bayan Tanau; papagaio-de-rabadilha-azul; นกหกใหญ่; Psittinus cyanurus; Blue-rumped Parrot; Красноплечий попугайчик; Psittinus cyanurus; Blåryggig papegoja; specie di animale della famiglia Psittacidae; পাখির প্রজাতি; espèce d'animaux; especie de páxaru; Art der Gattung Psittinus; species of bird; speiceas éan; вид птица; druh vtáka rodu Psittinus; art av papegøyefuglar; art av papegøyefugler; soort uit het geslacht Psittinus; rhywogaeth o adar; papegojfågel i Sydostasien; lintulaji; species of bird; نوع من الطيور; druh ptáka rodu Psittinus; вид птахів; Pappagallo groppablu; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Красноплечий попугай; Blaubürzelpapagei; Rotachselpapagei; Psittinus cyanurus; Psittinus cyanurus; Blue-rumped Parrot; Burung Bayam Putting; Burung Bayan Puling; 蓝腰鹦鹉; Lorito dorsiazul</nowiki>
Psittinus cyanurus 
species of bird
Psittinus cyanurus -captive-6a.jpg
Tải lên phương tiện
Là một
Tình trạng bảo tồn IUCN
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
MegaclassOsteichthyes
SuperclassSarcopterygii
SuperclassTetrapoda
LớpAves
Phân lớpNeognathae
Liên bộNeoaves
BộPsittaciformes
Liên họPsittacoidea
HọPsittacidae
ChiPsittinus
LoàiPsittinus cyanurus
Tác giả đơn vị phân loạiJohann Reinhold Forster, 1795
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q1259546
ID ĐVPL IUCN: 22727599
mã số phân loại NCBI: 678590
TSN ITIS: 177519
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 1177849
định danh GBIF: 2479524
ID Aviabase: 9B72A1302A927DCF
ID Species+ CITES: 8947
ID loài tại Xeno-canto: Psittinus-cyanurus
ID ARKive: psittinus-cyanurus
ID ĐVPL iNaturalist: 19313
ID ĐVPL eBird: blrpar1
ID IRMNG: 11265669
ID ĐVPL BirdLife: 22727599
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.