Category:Qinhuangdao

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Qinhuangdao (es); Qinhuangdao (ms); Qinhuangdao (en-gb); Цинхуандао (bg); چینہوانگداو (pnb); 秦皇島市 (zh-hk); Qinhuangdao (mg); Qinhuangdao (sv); Qinhuangdao (oc); 秦皇島市 (zh-hant); 秦皇岛市 (zh-cn); 친황다오시 (ko); Ĉinhŭangdaŭo (eo); Čchin-chuang-tao (cs); ছিনহুয়াংতাও (bn); Qinhuangdao (fr); 秦皇岛市 (gan-hans); 秦皇岛市 (zh-my); किनहुंगदाओ (mr); Tần Hoàng Đảo (vi); Cjiņhuandao (lv); Qinhuangdao (af); Ћинхуангдао (sr); Qinhuangdao (pt-br); 秦皇岛市 (zh-sg); Qinhuangdao (nn); Qinhuangdao (nb); ಕಿನ್ಹಾಂಗ್ಡಾವೊ (kn); Qinhuangdao (en); تشنهوانغداو (ar); 秦皇島 (yue); Csinhuangtao (hu); કિનહુઅંગડાઓ (gu); Qinhuangdao (eu); Циньхуандао (ru); Qinhuangdao (de-ch); Qinhuangdao (cy); Qinhuangdao (pam); Ցինհուանդաո (hy); 秦皇岛市 (zh); Qinhuangdao (ku); 秦皇島市 (ja); කුයින්හුආන්ඩාඕ (si); किनहुआंग्डो (hi); 秦皇岛市 (wuu); Qinhuangdao (fi); Qinhuangdao (en-ca); Qinhuangdao (ki); க்கிங்ஹவுங்டாவ் (ta); Qinhuangdao (it); Qinhuangdao (war); 秦皇島市 (zh-mo); 秦皇岛市 (zh-hans); 秦皇島市 (zh-tw); Qinhuangdao (sco); Chinxuangdaw shehiri (ug); Ќинхуангдао (mk); Chîn-hông-tó-chhī (nan); Qinhuangdao (pt); Ціньхуандао (uk); క్విన్ హుయాంగ్దో (te); Cìng-huòng-dō̤ (cdo); Činhuangdao (lt); ฉินฮวงเต่า (th); Qinhuangdao (id); Qinhuangdao (ro); Qinhuangdao (ca); Qinhuangdao (ceb); Qinhuangdao (pl); چینہوانگداو (ur); Qinhuangdao (nl); Qinhuangdao (de); Κινχουανγκντάο (el); کینگهوانگداو (fa); Qinhuangdao (da); Qinhuangdao (tr); 秦皇岛市 (gan); Qinhuangdao (vec); צ'ינחואנגדאו (he) ciudad-prefectura de Hebei, China (es); উত্তর-পূর্ব চীনের হপেই প্রদেশের উপজেলা-স্তরের নগরী (bn); ville-préfecture du Hebei, en Chine (fr); 中國河北省的地級市 (zh-mo); 中国河北省的地级市 (zh-my); городской округ в провинции Хэбэй (Китай) (ru); bezirksfreie Stadt in Hebei, China (de); prefecture-level city in Hebei, China (en); 中国河北省的地级市 (zh); prefecture-level city in Hebei, China (en); 中国河北省的地级市 (zh-hans); 中國河北省的地級市 (zh-hk); 中国河北省の地級市 (ja); 中国河北省的地级市 (zh-sg); stad i Kina (sv); 中國河北省嘅地級市 (yue); 中國河北省的地級市 (zh-tw); stadsprefectuur in China (nl); 中國河北省的地級市 (zh-hant); 中国河北省的地级市 (zh-cn); 中国河北省个地级市 (wuu); kaupunki Kiinassa (fi); 中國河北省嗰地級市 (gan); окружен град во покраината Хебеј, Кина (mk); městská prefektura v Číně (cs); lungsod sa Republikang Popular sa Tsina (ceb) 秦皇島 (zh-hk); 秦皇岛 (zh-sg); 秦皇島 (zh-mo); 秦皇岛 (zh-my); 秦皇島 (zh-tw); 秦皇島 (zh-hant); 秦皇岛 (zh-cn); 秦皇岛 (zh-hans); 秦皇岛 (zh)
Tần Hoàng Đảo 
prefecture-level city in Hebei, China
Qinhuangdao 秦皇岛.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtđịa cấp thị,
thành phố lớn,
thành phố có hàng triệu người
Vị trí Hà Bắc, CHNDTH
Cơ quan lập pháp
  • Q106088507
Dân số
  • 3.146.300 (2019)
Diện tích
  • 7.802,93 km²
trang chủ chính thức
39° 56′ 23,21″ B, 119° 35′ 17,23″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
English: Qinhuangdao is a port city and prefecture-level city in northeastern Hebei province, People's Republic of China.
中文(简体): 秦皇岛市是中国河北省东端下辖的一个地级市。

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

B

M

T

Các tập tin trong thể loại “Qinhuangdao”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 265 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)