Category:Quarks

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Quark 
hạt cơ bản sơ cấp
Quark.svg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộttype of quantum particle
Là tập hợp con củaelementary fermion,
charged particle
Một phần củaHadron
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
quark (es); kvarki (is); Kuark (ms); quark (en-gb); کوارک (ps); Кварк (bg); کوارک (pnb); کوارک (ur); kvark (sk); quark (oc); 夸克 (zh-hant); Quark (gsw); 쿼크 (ko); Кварктер (kk); kvarko (eo); кварк (mk); Kvark (bs); কোয়ার্ক (bn); quark (fr); Кварк (cv); क्वार्क (mr); Quark (vi); kvarki (lv); Kwark (af); кварк (sr); quark (pt-br); quark (sco); Кварк (mn); kvark (nn); kvark (nb); Kvark (az); 夸克 (lzh); کوارک (ckb); quark (en); كوارك (ar); Quarks (my); 夸克 (yue); Кварктар (ky); quark (eu); Quark (ast); кварк (ru); quarc (ro); Quark (de); kvark (hr); Кварк (be); کوارک (fa); 夸克 (zh); Quark (ku); क्वार्क (ne); クォーク (ja); Quark (ia); kvark (cs); kvarkki (fi); Kvark (sh); קווארק (he); quarcum (la); Quark (nds); क्वार्क (hi); Quark (su); ਕੁਆਰਕ (pa); kvark (sv); Cuarc (lfn); quark (nl); குவார்க்கு (ta); quark (it); кварк (sr-ec); кварк (be-tarask); Kwak (ht); kvark (et); kuark (id); kvark (da); Cuarc (ga); kuark (tr); quark (pt); quark (scn); kvark (sr-el); quark (ca); Cwarc (cy); ควาร์ก (th); kvarkas (lt); kvark (sl); Quark (tl); кварк (uk); Kvark (uz); Quark (war); kwark (pl); ക്വാർക്ക് (ml); 夸克 (zh-tw); kvark (hu); քվարկ (hy); Quark (li); Kvark (tt); quark (gl); کوارک (azb); κουάρκ (el); କ୍ୱାର୍କ (or) tipo de partícula elemental (es); A kvarkok azok az elemi részecskék, amelyekből a mezonok és a barionok felépűlnek. (hu); элемэнтарная часьцінка (be-tarask); Фундаментальная частица (ru); Elementarteilchen, aus denen Hadronen im Standardmodell der Teilchenphysik bestehen (de); hạt cơ bản sơ cấp (vi); کوچکترین چیز در جهان هستی (fa); елементарни частици (bg); particedda elimintari e custituenti funnamintali dâ materia (scn); елементарна честичка (mk); 構成物質的最基本單元之一 (zh-tw); particule élémentaire (fr); elementærpartikkel (nb); elementair deeltje (nl); 構成物質的最基本單元之一 (zh-hant); particella fermionica elementare soggetta all'interazione forte (it); tipo partícula elementar (pt); alkeishiukkanen (fi); Fundamental particle (en); جسيم أولي (ar); σωματιδία της ύλης (el); 構成物質的最基本單元之一 (zh) Partonmodell, Charm Quark, Teilchenzoo, Charme-Quark (de); quark (as opposed to antiquark) (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

P

Q

Các trang trong thể loại “Quarks”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Quarks”

46 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 46 tập tin.