Category:Quintus Horatius Flaccus

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
  • English: Horace, (8 December 65 BC - 27 November 8 BC), was the leading lyric poet in Latin, the son of a freedman, but himself born free.
  • Latina: Quintus Horatius Flaccus


Horace 
Roman lyric poet
Quintus Horatius Flaccus.jpg
هوراس كما تخيله الرسام أنتون ألكساندر فون فرن
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻQ. Horatius Flaccus
Ngày sinh8 tháng 12 năm 65 TCN
Venosa
Ngày mất27 tháng 11 năm 8 TCN
Roma
Nơi chôn
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Nơi công tác
Tác phẩm chính
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q6197
ISNI: 0000 0001 2145 2178
mã số VIAF: 100227522
mã số GND: 118553569
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79081354
số ULAN: 500404135
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11886570b
SUDOC: 026659166
CiNii: DA00782980
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00540086
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: IT\ICCU\CFIV\000246
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35206138
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: af616f1f-6242-4802-a1bf-8d3f0647083c
số Open Library: OL20088A
định danh NKC: jn20000603003
SELIBR: 189659
RSL ID (person): 000083136
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000064806
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX891549
NTA ID: 068304579
NORAF ID: 90055203
National Library of Korea Identifier: KAC199612791
Blue pencil.svg
Horacio (es); Quintus Horatius Flaccus (nah); Horace (en-gb); Хораций (bg); Quintus Horatius Flaccus (ro); Horace (mg); Horatius (sk); Горацій (uk); 贺拉斯 (zh-hant); Horatius (io); Quinto Orazio Flacco (sc); 호라티우스 (ko); Гораций (kk); Horacio (eo); Quintus Horatius Flaccus (cs); Horacije (bs); Horacio (an); Horace (fr); Horacije (hr); होरेस (mr); Horace (vi); Horācijs (lv); Huoracėjos (sgs); Хорације (sr); Horácio (pt-br); Horace (sco); Гораций (mn); Horats (nn); Quintus Horatius Flaccus (nb); Horatsi (az); Horace (hif); Horatius (vro); Horace (en); هوراس (ar); Quintus Horatius Flaccus (br); Horace (en-ca); Οράτιος (el); 賀拉斯 (yue); Quintus Horatius Flaccus (hu); Horace (am); Гораций (ru); Horazio (eu); Horace (oc); Horacio (ast); Horaci (ca); Гораций (ba); Horaz (de); هوراس (azb); Гарацый (be); Հորացիուս (hy); 贺拉斯 (zh); Horats (da); ჰორაციუსი (ka); ホラティウス (ja); Quinto Horatio Flacco (ia); Хорациј (mk); هوراتيوس (arz); هوراس (fa); הורטיוס (he); Quintus Horatius Flaccus (la); Horatius (sv); होरेस (hi); Horatius (nl); ਹੋਰੇਸ (pa); Horace (wa); Horatio (lfn); Horaz (de-ch); ஓராசு (ta); Quinto Orazio Flacco (it); Horacy (pl); Horatius (id); Horas (cy); Гарацыюс (be-tarask); Horatius (diq); 贺拉斯 (zh-cn); Horacio (war); Horatius (tr); Horatius (ga); Quintu Orazziu Flaccu (scn); Horácio (pt); Horatius (vo); Hóratíus (is); Гораций (tt); Horacijus (lt); Horacij (sl); Horace (tl); Horaci (sq); Horatius (et); Orazi (fur); Horatius (sw); ഹൊറസ് (ml); Kvint Horacije Flak (sh); Quinde Orazio Flacco (roa-tara); Orassi (pms); Horatius (fi); Quintus Horatius Flaccus (stq); Horacio (gl); Quintus Horatius Flaccus (ku); 贺拉斯 (zh-hans); Horatius (af) poeta romano (it); poète lyrique latin (fr); Erromatar poeta (eu); римский поэт (ru); poeta lírico e satírico en lingua latina (gl); römischer Dichter (de); Roman lyric poet (en); старажытнарымскі пісьменнік (be); شاعر و نویسنده در روم باستان (fa); Ρωμαίος λυρικός ποιητής (el); romersk skribent og poet (da); poet roman din „perioada de aur” a literaturii romane (ro); romersk skribent og poet (nn); poeta lírico e satírico em língua latina (pt-br); romersk skribent og poet (nb); romersk författare och poet (sv); rzymski poeta liryczny (pl); римський поет (uk); dichter uit Oude Rome (65v Chr-8v Chr) (nl); poeta lyric de Roma antique (ia); poeta lírico y satírico en lengua latina (es); משורר רומי (he); antiikin roomalainen runoilija (fi); Roman lyric poet (en); شاعر غنائي و ناقد أدبي لاتيني روماني. (ar); římský básník (cs); poeta líric i satíric llatí (ca) Orazio (it); Quintus Horatius Flaccus (diq); Quinto Horacio Flaco (es); Квинт Гораций Флакк (ru); Quintus Horatius Flaccus (gl); Quintus Horatius Flaccus, Q. Horatius Flaccus, Orazio, Quinto Orazio Flacco, Horacio (en); Квінт Горацій Флакк (uk); Quintus Horatius Flaccus, Quint Horaci Flac (ca)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

B

C

E

H

N

P

Các trang trong thể loại “Quintus Horatius Flaccus”

3 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 3 trang.

Các tập tin trong thể loại “Quintus Horatius Flaccus”

48 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 48 tập tin.