Category:Quy Nhon

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tiếng Việt: Quy Nhơn
Quy Nhơn (es); 歸仁 (yue); Quy Nhơn (hu); ક્વિ ન્હોન (gu); Kûi-yìn-sṳ (hak); Qui Nhơn (diq); Quy Nhơn (de); کوی نون (fa); 歸仁市 (zh); Quy Nhon (da); Qui Nhon (tr); クイニョン (ja); Qui Nhon (sv); Куїнон (uk); Квинён (tt); 歸仁市社 (zh-hant); की नॉन (hi); క్వి నహోన్ (te); 꾸이년 (ko); Quy Nhơn (frr); Qui Nhơn (eo); Quy Nhon (cs); கூ நான் (ta); Qui Nhon (it); কুই হ্নোন (bn); Quy Nhơn (fr); Qui Nhơn (en); 归仁市社 (zh-cn); කුයි එන්හොන් (si); قوئی نھون (ur); क्ली एन्हॉन (mr); Quy Nhơn (sr); Quy Nhơn (vi); Qui Nhon (ms); Kuinjona (lv); Qui Nhơn (id); Kuinionas (lt); กวีเญิน (th); Quy Nhơn (nl); Qui Nhon (war); Quy Nhơn (pl); Qui Nhon (ceb); Quy Nhơn Chhī (nan); Quy Nhon (nb); Quy Nhơn (sh); Qui Nhon (kl); Qui Nhon (fi); ಕ್ವಿ ನಾನ್ನ್ (kn); Qui Nhơn (pt); Quy Nhon (gl); كوي نهون (ar); Κούι Νχόν (el); Куинён (ru) città vietnamita (it); Ort in Vietnam (de); provincial city of Vietnam (en); provincial city of Vietnam (en); ciudad de Vietnam (es); établissement humain au Viêt Nam (fr) Quy Nhon, Qui Nhơn, Qui Nhon (es); 帰仁市 (ja); Quinhon, Quy Nhon, Qui-Nhon, Qui Nhơn, Qui Nhon (fr); Quy Nhon, Qui Nhơn (sv); Qui Nhon (pl); Квінон (uk); Quy Nhon, Qui Nhơn, Qui Nhon (nl); Quy Nhon, Qui Nhơn, Qui Nhon (de); Thành phố Qui Nhơn, Qui nhơn, Thành phố Quy Nhơn (vi); Qui Nhon (en); Quy Nhon (war); Qui Nhon (cs); Qui Nhon (nb)
Quy Nhơn 
provincial city of Vietnam
View of Quy Nhon.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikivoyage-logo.svg  Wikivoyage
Là mộtThành phố trực thuộc tỉnh
Vị trí Bình Định, VN
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1986
Số người
  • 311.000 (2015)
Diện tích
  • 286 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 7 m
13° 46′ 10,49″ B, 109° 13′ 52,94″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

B

C

E

H

M

N

P

T

V

Các tập tin trong thể loại “Quy Nhon”

78 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 78 tập tin.