Category:Röfingen

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Röfingen 
municipality of Germany
Röfingen St. Margareth 72.JPG
 DEU Röfingen COA.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần củaQ2519685,
Stimmkreis Günzburg (2018)
Vị trí Günzburg, Schwaben, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58335056
Dân số
  • 1.099 (1987)
  • 1.135 (1970)
  • 903 (1950)
  • 495 (1925)
  • 335 (1875)
  • 1.070 (2011)
  • 1.042 (2012)
  • 1.058 (2013)
  • 1.078 (2014)
  • 1.090 (2015)
  • 1.099 (2016)
  • 1.123 (2017)
  • 1.085 (1975)
Diện tích
  • 6,62 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 474 m
trang chủ chính thức
48° 25′ 59,88″ B, 10° 25′ 59,88″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Röfingen (es); Рөфинген (ky); Röfingen (eu); Röfingen (ms); Röfingen (de); Röfingen (lmo); روفینگن (fa); Röfingen (da); Röfingen (ro); Рефінген (uk); Röfingen (gsw); Röfingen (uz); Рёфинген (kk); Röfingen (eo); Röfingen (it); Röfingen (fr); Refingen (sr-el); Röfingen (vo); Ryofïngen (kk-latn); Рефинген (sr); Röfingen (vi); Рёфинген (kk-cyrl); Röfingen (pt); ريوفىينگەن (kk-arab); Röfingen (munisipyo) (ceb); Röfingen (pl); Röfingen (sh); Röfingen (nl); Röfingen (hu); Рёфинген (ru); Ռյոֆինգեն (hy); Röfingen (nan); Röfingen (en); Рефинген (sr-ec); Röfingen (id); Röfingen (war) comune tedesco (it); település Bajorországban (hu); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); commune allemande (fr); obec v zemském okresu Günzburg v Německu (cs); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); gmejna w Bayerskej (hsb); kumun alaman (br); municipality of Germany (en) Рефинген (ru); Röfingen (sr); Roefingen (eo); Рöфинген, Ryofingen, Rofingen, Рёфинген (uz); Rofingen (ro); Rofingen, Roefingen (pl); Rofingen, Roefingen (nl); Røfingen (da)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

R

Các tập tin trong thể loại “Röfingen”

4 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 4 tập tin.