Category:Radio astronomy

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên văn vô tuyến 
subfield of astronomy that studies celestial objects at radio frequencies
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một nhánh khoa học
Là tập hợp con của Thiên văn học quan sát
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
radioastronomía (es); Rádiócsillagászat (hu); Radio astronomy (en-ca); radio astronomy (en-gb); irrati-astronomia (eu); Radyo astronomi (tr); Radioastronomia (fi); radioastronomia (ca); 전파천문학 (ko); radio-astronomeg (cy); Радиоастрономия (ky); Radairéalteolaíocht (ga); ستاره‌شناسی رادیویی (fa); Радиоастрономия (bg); Radioastronomi (da); Radioastronomie (ro); 電波天文学 (ja); Radioastronomie (lb); Raadioastronoomia (et); Rádioastronómia (sk); Radioastronomiya (az); רדיו-אסטרונומיה (he); радияастранумия (tt); radioastronomi (nb); रेडियो खगोलशास्त्र (hi); రేడియో ఖగోళశాస్త్రం (te); Radioastronomiya (uz); Радиоастрономия (kk); Radioastronomio (eo); Радиоастрономија (mk); radioastronomia (pl); Radioastronomia (it); বেতার জ্যোতির্বিজ্ঞান (bn); radioastronomie (fr); Astronomi radio (id); Radio astronomija (hr); 射电天文学 (zh); Thiên văn vô tuyến (vi); радіоастрономія (uk); радиоастрономия (ru); रेडिओ खगोलशास्त्र (mr); Radioastronomija (lt); radio-astronomija (sr-el); Radio astronomija (sh); radioastronomia (pt); Radioastronomi (sv); радио-астрономија (sr); ریڈیو تارہ پڑھت (pnb); Radyoastronomiya (tl); Radioastronomia (pt-br); radio astronomy (sco); ดาราศาสตร์วิทยุ (th); Radioastronomi (nn); റേഡിയോ അസ്‌ട്രോണമി (ml); Radioastronomie (nl); радио-астрономија (sr-ec); Radioastronomie (cs); Radioastronomie (de); Astronomi radio (ms); radio astronomy (en); علم الفلك الراديوي (ar); Ραδιοαστρονομία (el); Ռադիոաստղագիտություն (hy) branca dell'astronomia (it); branche de l'astronomie (fr); Astroen irrati-uhinen bandako erradiazio elektromagnetikoa aztertzen duen astronomiaren atala (eu); gren av astronomien (nb); раздел астрономии, изучающий космические объекты путём исследования их электромагнитного излучения в диапазоне радиоволн (ru); Teilgebiet der Astronomie (de); subfield of astronomy that studies celestial objects at radio frequencies (en); subfield of astronomy that studies celestial objects at radio frequencies (en); रेडियो आवृत्तिहरू र आकाशीय वस्तुहरु अध्ययन गर्ने खगोल विज्ञानको शाखा (ne); rama de la astronomía que estudia los objetos celestes y los fenómenos astrofísicos midiendo su emisión de radiación electromagnética en la región de radio del espectro (es) radioastronomia (es); علم الفلك الإشعاعي, علم الفلك الموجي, علم الفلك اللاسلكي, علم الفلك الراداري, علم الفلك الكاشوفي (ar)

Thể loại con

Thể loại này gồm 20 thể loại con sau, trên tổng số 20 thể loại con.

 

2

3

C

F

G

P

Q

  • Quasars(9 t.l., 1 tr., 78 t.t.)

R

S

T

Các tập tin trong thể loại “Radio astronomy”

32 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 32 tập tin.