Category:Rainer Maria Rilke

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Rainer Maria Rilke 
Austrian poet and writer
Rainer Maria Rilke, 1900.jpg
Rilke vers el 1900
Grave of Rainer Maria Rilke at the churchyard in Raron - Swizerland.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻRainer Maria Rilke
Ngày sinh4 tháng 12 năm 1875
Praha
René Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke
Ngày mất29 tháng 12 năm 1926
Montreux
  • nguyên nhân tự nhiên
Nơi chôn
Work period (start)1894
Work period (end)1925
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Con
  • Ruth Sieber-Rilke
Người phối ngẫu
Người tình
Tác phẩm chính
  • Duino Elegies (1923)
  • Sonnets to Orpheus (1923)
  • The Notebooks of Malte Laurids Brigge (1910)
Trang chủ chính thức
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q76483
ISNI: 0000 0001 2131 2247
mã số VIAF: 46897170
mã số GND: 118601024
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79042183
số ULAN: 500324890
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 130916261
SUDOC: 027100596
CiNii: DA00419313
định danh IMDb: nm0727208
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00454239
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35453217
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 372abcd1-0367-41fd-8bcc-efe2b7c1c8bf
số Open Library: OL673325A
RKDartists: 356542
định danh NKC: jn19990007038
DBNL author ID: rilk002
Từ điển Lịch sử Thụy Sĩ: 011643
SELIBR: 212118
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 001787881
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX1147462
NTA ID: 068455577
NORAF ID: 90053126
National Library of Korea Identifier: KAC199623067
Blue pencil.svg
Rainer Maria Rilke (es); Rainer Maria Rilke (is); Rainer Maria Rilke (en-gb); রিলকে (bpy); Райнер Мария Рилке (bg); Rainer Maria Rilke (ro); Rainer Maria Rilke (mg); Rainer Maria Rilke (sk); Райнер Марія Рільке (uk); Rainer Maria Rilke (io); Rainer Maria Rilke (gsw); 라이너 마리아 릴케 (ko); Райнер Мария Рильке (kk); Rainer Maria Rilke (eo); Rainer Maria Rilke (cs); Rainer Maria Rilke (bs); রাইনার মারিয়া রিলকে (bn); Rainer Maria Rilke (fr); Rainer Maria Rilke (hr); रायनर मारिया रिल्के (mr); Rainer Maria Rilke (vi); Rainers Marija Rilke (lv); Rainer Maria Rilke (af); Рајнер Марија Рилке (sr); Rainer Maria Rilke (pt-br); Rainer Maria Rilke (sco); Rainer Maria Rilke (lb); Rainer Maria Rilke (nan); Rainer Maria Rilke (nb); Rainer Mariya Rilke (az); Rainer Maria Rilke (en); راينر ماريا ريلكه (ar); Rainer-Maria Rilke (br); 里爾克 (yue); Райнер Мария Рильке (ky); Rainer Maria Rilke (eu); Rainer Maria Rilke (ast); راینر ماریا ریلکه (azb); Райнер Мария Рильке (ba); Rainer Maria Rilke (cy); Райнер Марыя Рыльке (be); راینر ماریا ریلکه (fa); 莱纳·玛利亚·里尔克 (zh); Rainer Maria Rilke (ku); რაინერ მარია რილკე (ka); ライナー・マリア・リルケ (ja); Rainer Maria Rilke (ia); ריינר מריה רילקה (he); Rainerius Maria Rilke (la); Rainer Maria Rilke (sh); Рильке, Райнер Мария (mrj); 里尔克 (wuu); Rainer Maria Rilke (fi); Райнэр Марыя Рыльке (be-tarask); Rainer Maria Rilke (lfn); Rainer Maria Rilke (ca); ரெய்னர் மரியா ரில்கே (ta); Rainer Maria Rilke (it); Rainer Maria Rilke (war); Rainer Maria Rilke (vls); Rainer Maria Rilke (sv); Rainer Maria Rilke (et); Rainer Maria Rilke (oc); Rainer Maria Rilke (tr); Rainer Maria Rilke (sq); Rainer Maria Rilke (gd); Rainer Maria Rilke (li); Rainer Maria Rilke (ga); Rainer Maria Rilke (pt); Rainer Maria Rilke (da); Ռայներ Մարիա Ռիլկե (hy); Rainer Maria Rilke (de); रैनेर मारिया रिल्के (new); Rainer Maria Rilke (sl); Raineris Marija Rilkė (lt); Райнер Мария Рильке (ru); Рајнер Марија Рилке (mk); Rainer Maria Rilke (id); Rainer Maria Rilke (pl); റയിനർ മരിയ റിൽക്കെ (ml); Rainer Maria Rilke (nl); Rainer Maria Rilke (en-ca); Rainer Maria Rilke (hu); Rainer Maria Rilke (fy); ਰੇਨਰ ਮਾਰਿਆ ਰਿਲਕੇ (pa); Rainer Maria Rilke (gl); Rainer Maria Rilke (de-ch); Ράινερ Μαρία Ρίλκε (el); Rainer Maria Rilke (ilo) poeta austríaco (es); Duutstoalige dichtre geboorn in Boheemn (vls); австрийский поэт (ru); österreichischer Lyriker, Erzähler, Übersetzer und Romancier (de); Austrian poet and writer (en); file agus scríbhneoir Ostarach (ga); ավստրիացի գրող, բանաստեղծ (hy); Austriano a mannaniw (ilo); Austrų poetas (lt); ავსტრიელი პოეტი და მწერალი (ka); scriptor Theodiscus (la); Oostenryks-Duitse digter (af); écrivain autrichien (fr); tyskspråkig lyriker som betraktas som en av det tyska språkets främsta poeter (sv); poeta austriacki (pl); משורר וסופר אוסטרי יליד בוהמיה (he); Duits schrijver (nl); avstrijski pesnik in pisatelj (sl); scrittore, poeta e drammaturgo austriaco (it); poeta austríac (ca); østerriksk forfatter (nb); Austrian poet and writer (en); австрійський поет-символіст, предтеча екзистенціалізму (uk); rakouský básník a spisovatel (cs); scriitor austriac (ro) R. M. Rilke, Rilke Rainer Maria, R M Rilke, Rilke, Rainer Maria, Rilke, Rainer María Rilke, R M. Rilke (es); Rainier Maria Rilke (is); Rilke (ca); René Rilke, René Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke (de); ریلکه, ماریا ریلکه (fa); 里尔克, 里爾克, 赖纳·马利亚·里尔克 (zh); Rilke (ku); René Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke (ro); ライナー・マリーア・リルケ, ライネル・マリア・リルケ, リルケ, ライナ・マリア・リルケ (ja); Rilke, Rainer Maria, Rainier Maria Rilke, Rilke (sv); Рільке Райнер Марія, Р.М. Рільке, Райнер Рільке, Рільке Райнер, Рільке (uk); Rilke (fi); Райнер Мария Рильке (mrj); R. M. Rilke, Rilke, René Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke (cs); Rainer Rilke, Reiner Maria Rilke, René Rilke, Rilkean (it); Rilke, René Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke (fr); Rilke (hr); रेने कार्ल विल्हेल्म जोहान जोसेफ मारिया रिल्के (mr); Rilke (pt); Rilke (lv); Мариа Рилке, Раинер Мариа Рилке, Рајнер Мариа Рилке, Рилке, Рејнер Марија Рилке (sr); 릴케 (ko); רילקה, רילקה, ראינר מריה, (he); Rainer Maria Rilke (lt); Rainier Marie Rilke (war); René Rilke, René Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke (pl); Rainier Marie Rilke, Ranier Marie Rilke (gd); Rilke (nl); Rilke (gl); Rajner Marija Rilke (sh); Рильке Райнер Мария, Рильке, Рильке Р. М., Рильке, Райнер, Рильке Р., Райнер Рильке, Рене Карл Вильгельм Иоганн Йозеф Мария Рильке (ru); Рилке (bg); René Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke, René Maria Cäsar Rilke, Rainer Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke, ראינר מריה רילקה, רינר מריה רילקה, ר.מ רילקה, Li-erh-kʻo, ריינר מריה רילקה, Rainer Maria Rielke, René Rilke, Rainer Mariyah Rilḳeh, רץ מ. רילקה, Rainŏ Maria Rilkʻe, Reiner Marie Rilke, Rene Karl Wilhelm Johann Josef Maria Rilke, Rene Rilke (en); رينر ماريا ريلكة (ar); Rilke, Maria Rainer Rilke (nb); Rilke (tr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

B

C

L

N

Các trang trong thể loại “Rainer Maria Rilke”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Rainer Maria Rilke”

83 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 83 tập tin.