Category:Rainie Yang

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Rainie Yang, actress , singer , Female vocalist from Taiwan.
中文: 來自台灣的楊丞琳 (Rainie Yang),為歌手出身,同時也是演員、主持人。
日本語: 楊丞琳(Rainie Yang,レイニー・ヤン)中国語圏芸能界で活動する台湾出身の女性歌手、女優。


Dương Thừa Lâm 
Taiwanese actress and singer
Rainie Yang 2010.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh4 tháng 6 năm 1984
Đài Bắc
Quốc tịch
Trường học
  • Taipei Hwa Kang Arts School
Nghề nghiệp
Thành viên của
  • 4 in Love
Trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Rainie Yang (it); 楊丞琳 (yue); Rainie Yang (hu); Rainie Yang (fr); Rainie Yang (ast); Рейни Ян (ru); Rainie Yang (tl); Rainie Yang (de); Rainie Yang (pt); 楊丞琳 (ja); রইনই যং (bn); 楊丞琳 (zh); Rainie Yang (sv); Rainie Yang (es); 楊丞琳 (zh-hk); 楊丞琳 (zh-tw); 杨丞琳 (zh-sg); เรนนี หยาง (th); Rainie Yang (pl); Рейні Ян (uk); Rainie Yang (nl); 楊丞琳 (zh-hant); 杨丞琳 (zh-cn); Iûⁿ Sêng-lîm (nan); 양승림 (ko); Rainie Yang (en); رايني يانغ (ar); 杨丞琳 (zh-hans); Dương Thừa Lâm (vi) Actriz y cantante taiwanesa (es); তাইওয়ানীয় অভিনেত্রী, গায়ক এবং সংবাদ প্রতিবেদক (bn); actrice uit Taiwan (nl); taiwanische Sängerin, Schauspielerin und Talkshow-Gastgeberin (de); Taiwanese actress and singer (en); Taiwanese actress and singer (en); بازیگر و خواننده تایوانی (fa); 台湾女歌手、演员 (zh); cantante, attrice e conduttrice televisiva taiwanese (it) Rainie Yang, レイニー・ヤン, レイニーヤン, Rainie, 杨丞琳 (ja); 양청린 (ko); Yang Chenglin (en); Rainie Yang, Rainie (vi); Rainie Yang, Rainie, 杨丞琳 (zh); Yang (sv)

Các tập tin trong thể loại “Rainie Yang”

15 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 15 tập tin.