Category:Rap

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Rap 
Hình thức biểu diễn nghệ thuật
50 cent in concert.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtvocal technique,
phong cách âm nhạc
Là tập hợp con củangôn ngữ nói,
hát
Một phần củahip hop subculture
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
rap (es); Rapp (is); Rap (ms); rap (en-gb); Рап (bg); Rap (tr); rap (ur); rap (sv); реп (uk); 饒舌 (zh-hant); Rap (gsw); 랩 (ko); Рэп (kk); repo (eo); Рап (mk); rap (fr); ראפ מוזיק (yi); Rap (vi); reps (lv); Kletsrym (af); Реповање (sr); Rap (kbp); Rap (pt-br); rappin (sco); Rap (lb); rapping (nn); rapping (nb); Rep (az); Rap (ln); rapping (en); راب (ar); Rap (br); Rap (yue); rap (hu); rap (eu); Rap (ast); Rap (nds); Rap (de-ch); Rap (de); Rap (sq); رپ (fa); 饒舌 (zh); Rap (fy); ラップ (ja); Rap (ku); Rap (diq); рэп (ru); рәп (tt); ראפ (he); Rap (la); rap (cs); रैप (hi); 说唱 (wuu); ráppa (se); rap (fi); rap (en-ca); Kurap (sw); சொல்லிசை (ta); rap (it); แร็ป (th); Rap (mwl); Rap (ht); räpp (et); ռեփ (hy); ਰੈਪ ਗਾਇਕੀ (pa); Рэп (be-tarask); rep (sk); Rap (uz); Rap (scn); rap (pt); rap (ro); rap (da); Repas (lt); Rap (wo); Rap (sl); Рэп (be); rap (ca); Rapio (cy); Rap (id); rap (pl); Rap (gd); rap (nl); Rap (nan); Rap (oc); Rapping (fo); ڕاپ (ckb); Rap (gl); Рэп (tg); Ραπ μουσική (el); rapáil (ga) componente vocale della cultura hip hop (it); műfaj (hu); ритмичное чтение речитатива, основа жанра хип-хоп (ru); Sprechgesang und Teil der Kultur des Hip-Hop (de); Hình thức biểu diễn nghệ thuật (vi); سبک خاصی از موسیقی که در آن کلمات به صورت ریتمیک و قافیه دار ادا می‌شوند. (fa); rytmisk lyrik (da); 音楽手法、歌唱法のひとつ (ja); vokalt uttryckssätt där text talas i takt till musik (sv); μουσικό είδος (el); ритмічний речитатив, зазвичай читається під музику (uk); muziekstijl (nl); musiikkityyli (fi); genre musical issue du mouvement culturel "hip-hop" (fr); vocal technique used with spoken or chanted rhyming lyrics (en); چەشنێکی مۆسیقا (ckb); letras de rimas faladas ou cantadas (gl); نوع موسيقي تابع لثقافة الهيب هوب (ar); hudební styl založený na rytmicky mluvených rýmech (cs); vokalteknikk brukt med talte eller syngende rimtekster (nb) emceeing, rapping, MCing (it); rappelés, rapping (hu); räppi (fi); emceeing, MCing, spitting bars, rap (en); ραπ (el); rap (nb); rapování, rapping, MCing (cs)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

*

C

D

E

T

Các trang trong thể loại “Rap”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Rap”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 835 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)