Category:Recreational mathematics

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
matemática recreativa (es); Jolas-matematika (eu); matemàtica recreativa (ca); Unterhaltungsmathematik (de); سرگرمی‌های ریاضی (fa); 趣味數學 (zh); rekreationel matematik (da); matematică recreativă (ro); レクリエーショナルマセマティクス (ja); rekreationell matematik (sv); שעשועי מתמטיקה (he); 趣味數學 (zh-hant); मनोरंजक गणित (hi); 유희 수학 (ko); matematiko por amuzo (eo); rekreační matematika (cs); matematica ricreativa (it); হর্ষগণিত (bn); mathématiques récréatives (fr); Rekreacijska matematika (hr); recreational mathematics (en); razvedrilna matematika (sl); matemática recreativa (pt-br); Рекреаційна математика (uk); Matematika rekreasi (id); 趣味数学 (zh-hans); разонодна математика (mk); recreatieve wiskunde (nl); занимательная математика (ru); matemática recreativa (pt); Ajanvietematematiikka (fi); ماتماتیک بە کایە (ckb); recreational mathematics (en); رياضيات مسلية (ar); Ψυχαγωγικά μαθηματικά (el); 趣味數學 (zh-hk) área de las matemáticas que se concentra en la obtención de resultados acerca de actividades lúdicas (es); domaine des mathématiques (fr); mathematics carried out for recreation rather than as a strictly research and application-based professional activity (en); mathematics carried out for recreation rather than as a strictly research and application-based professional activity (en); όρος για τα μαθηματικά που χρησιμοποιούνται για ψυχαγωγία (el); Beschäftigung mit mathematischen Fragestellungen, welche vorrangig unter dem Aspekt des Zeitvertreibs betrieben werden (de) Matematica recreativa, Matematicas recreativas, Matemáticas recreativas (es); レクリエーション数学 (ja); Mathematiques recreatives (fr); Jolas matematika (eu); שעשוע מתמטי, שעשועים מתמטיים (he); Matemàtiques recreatives (ca); recreational math, recreational maths, mathematical recreation (en); zabavna matematika, rekreativna matematika (sl); рекреативна математика (mk); Testi di matematica ricreativa (it)
recreational mathematics 
mathematics carried out for recreation rather than as a strictly research and application-based professional activity
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con củatoán học,
tiêu khiển
Cách dùng
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 29 thể loại con sau, trên tổng số 29 thể loại con.

*

B

C

F

G

H

I

L

M

N

O

P

Các trang trong thể loại “Recreational mathematics”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Recreational mathematics”

89 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 89 tập tin.