Category:Rhegmatorhina

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
IOC Classification: DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisAves • SuperordoNeognathae • OrdoPasseriformes • SubordoTyranni • InfraordoTyrannides • ParvordoThamnophilida • FamiliaThamnophilidae • Genus: Rhegmatorhina Ridgway, 1888
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
R. berlepschi, R. cristata, R. gymnops, R. hoffmannsi, R. melanosticta
Rhegmatorhina (it); Rhegmatorhina (fr); Rhegmatorhina (nn); Rhegmatorhina (ast); Rhegmatorhina (ca); Rhegmatorhina (ga); Rhegmatorhina (de); Rhegmatorhina (vi); Rhegmatorhina (sq); بینی‌شکافته‌ها (fa); Rhegmatorhina (bg); Rhegmatorhina (hu); Rhegmatorhina (ro); Rhegmatorhina (ceb); Rhegmatorhina (ia); Rhegmatorhina (nl); Rhegmatorhina (war); Rhegmatorhina (pl); Rhegmatorhina (uk); Rhegmatorhina (la); Гологлазые муравьянки (ru); Rhegmatorhina (es); Rhegmatorhina (sv); Töyhtömuurat (fi); Rhegmatorhina (en); Rhegmatorhina (cy); Rhegmatorhina (br); Rhegmatorhina (pt) genere di uccelli (it); পাখির গণ (bn); genre d'oiseaux (fr); xéneru de páxaros (ast); gènere d'ocells (ca); Gattung der Familie Ameisenvögel (de); genus of birds (en); gjini e zogjve (sq); سرده‌ای از مورچه‌مرغ (fa); род птици (bg); gen de păsări (ro); xénero de aves (gl); סוג של ציפור (he); genus burung (id); slekt av sporvefuglar (nn); slekt av spurvefugler (nb); geslacht van vogels uit de familie Thamnophilidae (nl); Fågelsläkte i familjen myrfåglar (sv); genero di uceli (io); рід птахів (uk); género de aves (es); genus of birds (en); جنس من الطيور (ar); rod ptáků (cs); géineas éan (ga)
Rhegmatorhina 
genus of birds
Rhegmatorhina melanosticta -NBII Image Gallery-a00183.jpg
Rhegmatorhina melanosticta
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
MegaclassOsteichthyes
SuperclassSarcopterygii
LớpDipnotetrapodomorpha
Phân lớpTetrapodomorpha
SuperclassTetrapoda
LớpAves
Phân lớpNeognathae
Liên bộNeoaves
BộPasseriformes
HọThamnophilidae
ChiRhegmatorhina
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

C

G

H

M