Category:Roads

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>carretera; drōga; ɛkwan; vegur; سَڈَک; jalan raya; фæндаг; road; واټ; vak; سڑک; سڑک; cesta; дорога; 道路; Strooss; автомобиль жолы; silnice; Stroß; सड़क; carretera; route; cesta; ки; रस्ते; kel's; пут; Strooss; vei; yol; sala; طريق; hent; 路; жол; karateerü; carretera; Straat; Strasse; ffordd; strada; rruga; пут; 道路; vej; გზა; 道路; lalan; jach'a tupu; via; drom; 道路; ਸੜਕ; voye; road; čuâǥǥas; சாலை; дарога; юл; strata; kálkàytà; ถนน; djalan; put; дорога; strada / całe; strada; tinampo; път; drum; 道路; wado; väg; 道路; voyo; ຫົນທາງ; 도로; vojo; carretera; সড়ক; diô; dalan; ҫул; 道路; abrid; טראקט; dróha; đường giao thông; tie; ceļš; pad; δρόμος; सड़क; ճանապարհ; mugwagwa; road; Weg; lō͘; راه; geajnoe; jalan; bóthar; ರಸ್ತೆ; ڕێگە; road; weg; tape; rathad; droga; роҳ; út; માર્ગ; bayr; errepide; larout; लँ; یول; ñan; Straße; некъ; дарога; droga; юл; jhâlân; सडक; estrada; Straße; quemin; put; రహదారి; כביש; юл; estrada; jalan; ᱰᱟᱦᱟᱨ; geaidnu; rota; veg; carretera; Roen; strada; 道路; 道路; rout; tee; meo'o; пат; дорога; lalana; ojú-ọ̀nà; ܐܘܪܚܐ; put; triq; rê; kartak; kelias; cesta; yol; rê; ᏅᏃᎯ; jalan; barabara; റോഡ്; 道路; waeg; суол; رستو; wei; estrada; palli; 道路; road; vía de dominio y uso público para la circulación de automóviles; Baabi a ɛhɔ abui a nnipa fa so kɔ mmeaeɛ; leið til ferða á ökutæki; vía de dominiu y usu públicu pa la circulación d'automóviles; путь сообщения, полоса земли для передвижения; хәрәкәт итеү өсөн ер һыҙаты; Land-Verkehrsweg zwischen zwei Orten; широк пут који води од једног места до другог, посебно онај са посебно припремљеном подлогом коју возила могу користити; 基础设施; færdselsåre; ulaşımda kullanılan, uzun bir şerit şeklindeki sert yüzey; 2つの地点を接続する道・経路・通り; Land-Verkehrsweg zwischen zwei Orten; 两地间陆地上连接的通道,供无轨车辆和行人通行; komunikácia určená najmä na pohyb dopravných prostriedkov, cyklistov a chodcov; διαδρομή, οδός στην ξηρά μεταξύ δύο περιοχών; per los desplaçaments; locus qua vehiculo seu pedibus seu alia quacumque ratione ire licet; د دوه ځايونو تر مېنځ د تگ راتگ، لېږد رالېږد جوړې شوې لارې ته واټ وييل کېږي; wide way leading from one place to another, especially one with a specially prepared surface which vehicles can use; Vercheerswäg öber Land zwüsched Ortschafte; 두 장소 사이를 잇는 땅위의 경로; наземная камунікацыя для перамяшчэньня транспарту; pokrajny puć mjez dwěmaj městnomaj; pozemní komunikace uzpůsobená zejména pro pohyb dopravních prostředků; via de comunicació terrestre; infrastruttura di trasporto destinata alla circolazione di veicoli terrestri; এক স্থান থেকে অন্য স্থানে যাওয়ার প্রশস্ত পথ; voie de communication terrestre; Land-Verkehrsweg zwischen zwei Orten; označen put ili podloga u svrhu prometovanja; stuk land ingedeeld voor transport, een gebaande en daardoor begaanbare verbinding tussen twee of meer punten om verplaatsingen mogelijk te maken.; രണ്ടു സ്ഥലങ്ങളെ ബന്ധിപ്പിക്കുന്ന പാത; ɣili ɣofan adfton midn, lbhaym nɣd lmmakn; וועג צווישן צוויי ערטער; पायाभूत सुविधा; via tirrestri mantinuta di manera chi è fàcili di pircùrriri, di sòlitu pinsata pû tràficu di veìculi cu roti; lộ trình hoặc đường đi trên bộ giữa hai địa điểm đã được trải nhựa cho phép đi bộ hoặc bằng hình thức vận tải; mogħdija fuq l-art bejn żewġ postijiet; zemes josla starp divām vietām; напрямок, маршрут або дорога по землі між двома місцями; пут на земљи између два места; prevozna pot višje kategorije; maastoon kulkureitille säännöllistä liikennettä varten rakennettu ja hoidettu kulkuväylä; via de transporte entre dois locais; via de transporte entre dois locais; artikel daftar Wikimedia; širok put koji vodi od jednog mesta do drugog, posebno onaj sa posebno pripremljenom podlogom koju vozila mogu koristiti; lett-trafikkert vei, gjerne utenfor større bebyggelse; put na kopnu između dva mjesta; förbindelse på land mellan två punkter; közlekedési útvonal, közterület; נתיב תחבורה; دووریەک لەنێوان دوو شوێن; vía de uso público para a circulación de automóbiles; مسار في الارض يصل بين مكانين; wide way leading from one place to another, especially one with a specially prepared surface which vehicles can use; koht liikumiseks kahe koha vahel, enamasti inimtekkeline; ruta; tráfico rodado; trafico rodado; vías de comunicación; vias de comunicacion; jalanraya; سړک; Друм; Шосе; Пътека; cadde; güzergah; rota; شارع; سڑکیں; Road; روڈ; سڑکوں; vägförbindelse; маршрут; напрямок; Шлях; Шлях (дорога); Landstrooss; Hoptstrooss; Kantonsstrooss; 길; Автокөлік жолы; Жол; Су Жолы; cesta; pozemní komunikace; Putevi; Džada; Cesta; রুট; রোড; রাস্তা; মার্গ; axe routier; voie routière; èmbong; Prometnica; Ceste; aɣaras; киланго; hasa; đường xá; đường; đường bộ; đường sá; Lielceļš; Autoceļš; Šoseja; kels; цеста; друм; џада; gate; vei; veg; landevei; sala (gaunisala); ڕێگا; ڕێ; جادە; track; route; roadway; طرق; الطرق; Út (közlekedés); errepidea; bide; carreteres; Strasse; аўтамабільная дарога; друм; 馬路; 路上; 道ばた; 道路交通; 道端; 陸路; c'mîn; thaki; tupu; Viae Romanae; రోడ్డు; రహదార్లు; రహదారులు; autotie; reitti; väylä; ǩeäinn; auttčuâǥǥas; via; percorso; sentiero; rada; tänav; maantee; ọ̀nà; strada; trejqa; rotta; kertak; Nevejski prelaz; Javna cesta; route; traject; pad; verkeersweg; οδός; ꮕᏃᎯ; автодорога; дороги; автомобильные дороги; автомобильная дорога; автомобильный маршрут; путь; droga samochodowa; Droga (transport); സ്ട്രീറ്റ്; പാത; തെരുവ്; cesta; drum; Road; rrugë; ᱥᱚᱲᱚᱠ; ffyrdd; heol; stryd; hákátà; Pozemná komunikácia; track; route; roadway; аўтамабільная дарога; шлях</nowiki>
đường giao thông 
lộ trình hoặc đường đi trên bộ giữa hai địa điểm đã được trải nhựa cho phép đi bộ hoặc bằng hình thức vận tải
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Vị trílục địa
Gồm có
Phần kế trước của
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q34442
định danh GND: 4057883-5
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85114487
định danh Thư viện Quốc gia Pháp: 11932808x
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00561692
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 2836
định danh NKC: ph116142
Từ điển Lịch sử Thụy Sĩ: 007959
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX525511
U.S. National Archives Identifier: 10644058
BabelNet ID: 00067975n
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007541235905171
Edit infobox data on Wikidata
বাংলা: সড়ক
 ·
Dansk: Veje
 ·
Deutsch: Straße
 ·
Ελληνικά: Δρόμοι
 ·
हिन्दी: सड़क
 ·
Italiano: Strade
 ·
日本語: 道路
 ·
Suomi: Tiet
 ·
Svenska: Vägar
 ·

Thể loại con

Thể loại này có 68 thể loại con sau, trên tổng số 68 thể loại con.

 

?

C

E

F

G

H

I

L

M

O

P

R

S

T

V

W

~

Trang trong thể loại “Roads”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.

 

Tập tin trong thể loại “Roads”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 1.467 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)