Category:Robert Graves

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

For the 19th-century engraver, see Category:Robert Graves (engraver)

Robert Graves (es); Robert Graves (is); Робърт Грейвс (bg); رابرٹ گریوز (pnb); 羅伯特·格雷夫斯 (zh-hk); Robert Graves (mg); Robert Graves (sv); Роберт Грейвс (uk); 羅伯特·格雷夫斯 (zh-hant); 罗伯特·格雷夫斯 (zh-cn); Robert Graves (eo); Роберт Грејвс (mk); Robert Graves (fr); Robert Graves (vi); Robert Graves (af); Роберт Грејвс (sr); 罗伯特·格雷夫斯 (zh-sg); Robert Graves (nn); Robert Graves (nb); Robert Graves (en); روبرت جريفز (ar); Robert Graves (br); Robert Graves (hu); Robert Graves (eu); Robert Graves (ast); Грейвс, Роберт (ru); Robert Graves (de); Robert Graves (ga); Ռոբերտ Գրեյվս (hy); 罗伯特·格雷夫斯 (zh); Robert Graves (da); რობერტ გრეივზი (ka); ロバート・グレーヴス (ja); Robert Graves (ia); روبرت جريفز (arz); רוברט גרייבס (he); Robertus Graves (la); ਰਾਬਰਟ ਗਰਾਵੇਸ (pa); Robert Graves (li); றொபேட் கிறேவ்ஸ் (ta); Robert Graves (it); Robert Graves (et); Ρόμπερτ Γκρέιβς (el); Robert Graves (tr); Robert Graves (pt); 羅伯特·格雷夫斯 (zh-tw); Robert Graves (cs); Robert Graves (ca); Robert Grejvs (sr-el); Robert Graves (sl); Robert Graves (cy); Robert Graves (nl); Роберт Грэйвс (be); Robert Graves (id); Robert Graves (pl); Роберт Грејвс (sr-ec); Robert Graves (sh); Robert Graves (ro); رابرت گریوز (fa); Robert Graves (sco); Robert Graves (fi); Robert Graves (gl); رابرت قریوز (azb); 罗伯特·格雷夫斯 (zh-hans); Robert Graves (sq) poeta e romanziere britannico (it); angol költő, író (hu); inglise kirjanik (et); britischer Schriftsteller und Dichter (de); English poet and novelist (en); novelë (sq); سرباز، نویسنده، و شاعر بریتانیایی (fa); британски писател (bg); angielski poeta, prozaik, mitograf (pl); סופר בריטי (he); Brits auteur (nl); escritor inglés (gl); anglický badatel, literární kritik a spisovatel (cs); escritor y erudito inglés (es); Brittiläinen runoilija ja kirjailija (fi); English poet and novelist (en); angla poeto kaj romanisto (eo); англиски поет и романописец (mk); 英國詩人和小說家 (zh) რობერტ გრეივსი (ka); ロバート・グレーヴズ, ロバート・グレイヴズ (ja); ராபர்ட் கிரேவ்ஸ் (ta); 羅伯特·格拉維斯, 罗伯特·格拉维斯 (zh); Graves (sv); Robert von Ranke Graves, Robert Ranke Graves (pl); Ռոբերտ Գրեյվզ (hy); Robert Grejvs (sh); Роберт Грейс, Грейвз, Роберт, Грейс, Роберт, Роберт Грейвс, Грейвс Р., Грейвз Р., Грейс Роберт, Роберт Грейвз, Грейвз Роберт, Грейвс Роберт (ru); Robert von Ranke Graves (es); Robert Ranke Graves, Robert Ranke-Graves, Ranke-Graves, Robert von Ranke Graves, Robert von Ranke-Graves, Ranke Graves (de); Robert von Ranke Graves (tr); Robert von Ranke-Graves, Robert Von Ranke-Graves, Robert Ranke Graves, Robert von Ranke Graves (en); Roberto Graves (eo); Robert Gravese (cs); Robert von Ranke Graves, Роберт Гревс (sr)
Robert Graves 
English poet and novelist
Robert Graves 1929 (cropped).jpg
Lápida Robert Graves.jpgimage of grave
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻRobert Ranke Graves
Ngày sinh24 tháng 7 năm 1895
Wimbledon
Robert von Ranke Graves
Ngày mất7 tháng 12 năm 1985
Deià
Nơi chôn
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Lĩnh vực làm việc
  • khoa học văn học
Cha
  • Alfred Perceval Graves
Mẹ
  • Amalie von Ranke
Con
  • Lucia Graves
  • Tomás Graves
  • Jennifer Graves
  • David Graves
  • Catherine Graves
  • Samuel Graves
  • William Graves
  • Juan Graves
Người phối ngẫu
  • Nancy Nicholson (–1949)
  • Beryl Pritchard
Nơi công tác
Tác phẩm chính
  • I, Claudius
  • The White Goddess
Giải thưởng
  • James Tait Black Memorial Prize
  • Queen's Gold Medal for Poetry
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q201732
ISNI: 0000 0001 2137 9644
mã số VIAF: 68929835
mã số GND: 118639331
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79018421
số ULAN: 500291813
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11905762j
SUDOC: 026901382
CiNii: DA00823771
định danh IMDb: nm0336345
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00441543
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35141095
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 7d96107b-5f29-49b3-b509-4ec5c0b4f3d6
số Open Library: OL1097266A
định danh NKC: jn19990002848
Digitale Bibliotheek voor de Nederlandse Letteren author ID: grav051
SELIBR: 188621
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000612369
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX920141
Nationale Thesaurus voor Auteurs ID: 068459017
BIBSYS ID: 13011733
Oxford Dictionary of National Biography ID: 31166
NLP ID (unique): A11790672
National Library of Korea ID: KAC199610656
Europeana entity: agent/base/60366
Olympedia athlete ID: 920477
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Robert Graves”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.