Category:Rosenheim

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Rosenheim 
town in Bavaria, Germany
Rosenheim Hl.-Geist-2010.JPG
 Wappen Rosenheim Neu.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một Thành phố độc lập,
,
major regional center,
urban municipality of Germany
Một phần của Stimmkreis Rosenheim-Ost (2018)
Vị tríOberbayern, Bayern, Đức
Nơi ven hồ sông Inn,
Mangfall
Nằm trên hoặc ven bờ Bavarian Alpine Foreland
Người đứng đầu chính quyền
  • Gabriele Bauer (2002)
Dân số
  • 53.155 (1987)
  • 60.464 (2013)
  • 46.046 (1970)
  • 58.908 (2000)
  • 29.937 (1950)
  • 17.998 (1925)
  • 59.935 (2012)
  • 60.889 (2014)
  • 61.844 (2015)
  • 62.672 (2016)
  • 63.080 (2017)
  • 38.419 (1975)
Diện tích
  • 37,52 km²
  • 37,22 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 447 m
trang chủ chính thức
47° 51′ 21,96″ B, 12° 07′ 44,04″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Rosenheim (es); Rosenheim (co); Rosenheim (nah); Rosenheim (ms); Rosenheim (en-gb); Розенхайм (bg); Rosenheim (pcd); Rosenheim (tr); Rosenheim (kg); Rosenheim (mg); Rosenheim (sv); Розенгайм (uk); 羅森海姆 (zh-hant); Rosenheim (io); Rosenheim (gsw); Rosenheim (uz); Розенхайм (kk); Rosenheim (eo); Rosenheim (cs); Rousnam (bar); Rosenheim (an); Rosenheim (fr); Rosenheim (hr); Rosenheim (vi); Rozenhaima (lv); Rosenheim (af); Розенхајм (sr); Rosenheim (zu); Rosenheim (pt-br); Rosenheim (sco); Rosenheim (lb); Rosenheim (nn); Rosenheim (nb); Rosenheim (war); Rosenheim (min); Rosenheim (vec); 로젠하임 (ko); Rosenheim (cy); Rosenheim (en); روزنهايم (ar); Rosenheim (br); Rosenheim (sh); Rosenheim (sc); 羅森海姆 (yue); Розенхайм (ky); Rosenheim (kapital sa distrito) (ceb); Pons Oeni (la); Rosenheim (eu); Rosenheim (en-ca); Rosenheim (ast); رزنهایم (azb); Rosenheim (de-ch); Rosenheim (de); Rosenheim (lmo); Розенхайм (be); Ռոզենհայմ (hy); Rosenheim (nds-nl); Rosenheim (fy); როზენჰაიმი (ka); ローゼンハイム (ja); Rosenheim (de-at); Rosenheim (nrm); Rosenheim (nds); Rosenheim (ie); רוזנהיים (he); Розенһайм (tt); Rosenheim (pl); Rosenheim (id); Rosenheim (oc); Rosenheim (fi); Rosenheim (wa); Rosenheim (li); Rosenheim (ro); Rosenheim (da); Rosenheim (it); Rosenheim (ia); Rosenheim (vls); Rosenheim (wo); Rosenheim (et); Rosenheim (ca); Rosenheim (hu); Rosenheim (fur); Rosenheim (pt); Rosenheim (frp); Rosenheim (scn); Rosenheim (sr-el); Rosenheim (vo); Rosenheim (ga); Rosenheim (sk); Rozenheimas (lt); Rosenheim (sl); Rosenheim (is); 罗森海姆 (zh); Rosenheim (nap); โรเซินไฮม์ (th); Rosenheim (sw); Rosenheim (gd); Rosenheim (nl); Rosenheim (pms); Rosenheim (rm); Rosenheim (lij); Rosenheim (hak); Rosenheim (gl); رزنهایم (fa); Ρόζενχαϊμ (el); Розенхайм (ru) जर्मनीको बाभारियामा रहेको सहर (ne); localidad de Alemania (es); ville d'Allemagne (fr); città della Germania (it); tysk stad i Oberbayern i förbundslandet Bayern (sv); Un cité in Germania (ie); kreisfreie Stadt in Bayern, Deutschland (de); stad (nl); город в Германии (ru); town in Bavaria, Germany (en); město w Bayerskej (hsb); town in Bavaria, Germany (en); komunë në Gjermani (sq); urbo en Germanio (eo); kumun alaman (br); német város (hu) Rosenheim, St (de)

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

 

A

C

E

G

H

L

N

P

S

T

Các trang trong thể loại “Rosenheim”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Rosenheim”

26 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 26 tập tin.