Category:Ryan Giggs

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Ryan Giggs 
Welsh association football player and coach
RyanGiggs.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh29 tháng 11 năm 1973
Cardiff
Ryan Joseph Wilson
Quốc tịch
Country for sport
Nơi cư trú
Trường học
  • Moorside High School
Nghề nghiệp
Chức vụ
  • UNICEF Goodwill Ambassador
Cha
  • Danny Wilson
Giải thưởng
Trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Ryan Giggs (es); Ryan Giggs (is); Ryan Giggs (ms); Ryan Giggs (en-gb); Райън Гигс (bg); Ryan Giggs (ro); Ryan Giggs (mg); Ryan Giggs (sv); Раян Гіггз (uk); Raýan Giggs (tk); 라이언 긱스 (ko); Райан Гиггз (kk); Рајан Гигс (mk); Ryan Giggs (bs); Ryan Giggs (an); Ryan Giggs (ext); Ryan Giggs (fr); Ryan Giggs (jv); Ryan Giggs (hr); रायन गिग्स (mr); Ryan Giggs (vi); Raiens Gigss (lv); Рајан Гигс (sr); Ryan Giggs (pt-br); Ryan Giggs (sco); Райан Гиггз (mn); Ryan Giggs (nn); Ryan Giggs (nb); ರಿಯಾನ್‌ ಗಿಗ್ಸ್‌ (kn); ڕایان گیگز (ckb); Ryan Giggs (en); ريان غيغز (ar); ရိုင်ယန်ဂစ်ဂ် (my); 傑斯 (yue); Ryan Giggs (hu); Ryan Giggs (eu); Ryan Giggs (ast); Райан Гиггз (ru); Ryan Giggs (de-ch); Ryan Giggs (cy); Ryan Giggs (ga); رایان گیگز (fa); 瑞恩·吉格斯 (zh); Ryan Giggs (da); რაიან გიგზი (ka); ライアン・ギグス (ja); راين جيجز (arz); ראיין גיגס (he); रायन गिग्स (sa); रियान गिग्स (hi); రియాన్ గిగ్స్ (te); Ryan Giggs (fi); Ryan Giggs (en-ca); ரியன் கிக்ஸ் (ta); Ryan Giggs (it); Ryan Giggs (cs); রায়ান গিগস (bn); Ryan Giggs (et); Ryan Giggs (tr); ਰਾਯਨ ਗਿੱਗਸ (pa); ไรอัน กิกส์ (th); Ryan Giggs (sk); Ryan Giggs (de); Ryan Giggs (ca); Ryan Giggs (pt); Ryan Giggs (mt); Ryan Giggs (nl); Ryan Giggs (oc); Ryan Giggs (lt); Ryan Giggs (sl); Ryan Giggs (pl); Ryan Giggs (vo); Ռայան Գիգգս (hy); Ryan Giggs (id); Ryan Giggs (sw); റയൻ ഗിഗ്സ് (ml); Ryan Giggs (sh); Ryan Giggs (sq); Раян Гігс (be-tarask); Раян Гігз (be); Ryan Giggs (qu); Ryan Giggs (gl); რაიან გიგზი (xmf); Ράιαν Γκιγκς (el); رایان قیقز (azb) allenatore di calcio ed ex calciatore gallese (it); footballeur britannique (fr); Walesi jalgpallur ja jalpallitreener (et); Footballer (ms); chwaraewr, hyfforddwr a rheolwr pel-droed (cy); Welsh association football player and coach (en); Welsh footballer (en-gb); Futbolcu (tr); walesisk fotbollsspelare och tränare (sv); piłkarz walijski (pl); walisisk fotballtrener og tidligere fotballspiller (nb); Brits voetballer (nl); валлийский футболист и тренер (ru); walesi labdarúgó, edző, szövetségi kapitány (hu); Уэйлсийн хөлбөмбөгчин (mn); Welsh association football player and coach (en); futbolista británico (es); velšský fotbalista (cs); walisischer Fußballspieler (de) Гиггз, Райан (ru); Ryan Joseph Giggs, Ryan Wilson (hu); Ryan Wilson, Ryan Joseph Giggs (en); Ryan Wilson, Ryan Joseph Giggs (et); Ryan Joseph Wilson, Ryan Joseph Giggs (nb); Ryan Wilson (en-gb)

Các tập tin trong thể loại “Ryan Giggs”

39 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 39 tập tin.