Category:SS-1 Scud

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Scud 
tactical ballistic missile family
Scud missile on TEL vehicle, National Museum of Military History, Bulgaria.jpg
Tải lên phương tiện
Là một weapon family
Là tập hợp con của surface-to-surface missile system
Quốc gia gốc
Ngày bắt đầu phục vụ
  • 1957
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
စကတ်ဒ် ဒုံးကျည် (my); R–11 (hu); Peluru berpandu Scud (ms); Scud (de); Սկադ (hy); Скъд (bg); Scud (da); سکڈ میزائل (pnb); 飛毛腿飛彈 (zh-hk); Scud (sv); 9К72 «Ельбрус» (uk); 飛毛腿飛彈 (zh-hant); 飞毛腿导弹 (zh-cn); 스커드 미사일 (ko); Scud (cs); SS-1 Scud (it); স্কাড (bn); Scud (fr); Scud (es); Scud (fi); اسکاد (fa); 飛毛腿飛彈 (zh); Scud (pt); Р-11 (ru); Scud (sk); Scud (vi); スカッド (ja); Scud (sl); 飛毛腿飛彈 (zh-tw); สกั๊ด (th); 飞毛腿飞弹 (zh-sg); Scud (id); R-11 (pl); Scud (nb); Skad (az); Scud (nl); Scud füzesi (tr); Scud (ca); سکود (ckb); R-11 Zemlya (en); سكود (ar); 飞毛腿飞弹 (zh-hans); סקאד (he) misil balístico desarrollado por la Unión Soviética (es); Kurzstreckenrakete (de); szovjet harcászati ballisztikus rakéta (hu); tactical ballistic missile family (en); rapporteringsnamn på en serie taktiska ballistiska robotar (sv); famille de missiles balistiques développée par l'Union soviétique à partir des années 1950 (fr); série taktických balistických raket vyvinutých v SSSR během studené války (cs); tactical ballistic missile family (en) R 17, R-11, R-17, R 11, misil Scud (es); Skude, SS-1 Scud (fr); СКАД, Р-11М, Scud (ru); SS-1b, SS-1c, 8K14, Scudrakete, Scud-Rakete, SS-1, 8K11, Scud-B (de); SCUT, Tên lửa Scud (vi); موشک اسکاد (fa); 飛毛腿導彈, 飞毛腿导弹 (zh); Scud-missil, Scud missil (da); SS-1, Scud (tr); スカッド・ミサイル, スカッドミサイル (ja); 9K14, Míssil Scud, SS-1, 9k72 Elbrus, R-17 (pt); R-300 Elbrus, Scud, SS-1 'Scud' (it); Scudmissil, SS-1 Scud (sv); R-11 Scud (pl); Scud-raketten, Scud-rakett, Scudrakett (nb); Scudraket, SS-1 (nl); Р-300, Р-300 Елбрус, СС-1 (bg); Míssil Scud, SS-1 Scud (ca); 스커드, R-11, 스커드미사일 (ko); Scud-ohjus, SS-1 Scud, Scud-B (fi); Zemlya, 8A61, SS-1B Scud A, Scud A (en); صواريخ سكود, صاروخ سكود (ar); SS-1 (he); Scud, ขีปนาวุธสกั๊ด, SS-1 Scud, จรวดสกั๊ด (th)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

2

R

S

Các trang trong thể loại “SS-1 Scud”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “SS-1 Scud”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.