Category:Sakamoto Ryoma

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Kikyomon crest.png
日本語: 坂本龍馬(さかもとりょうま)に関するカテゴリ。


Sakamoto Ryōma 
Là một nhà lãnh đạo phong trào chống đối Mạc Phủ Tokugawa trong thời kỳ Bakumatsu tại Nhật Bản
Sakamoto Ryoma.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh3 tháng 1 năm 1836
Tosa Province
Ngày mất10 tháng 12 năm 1867
Thành phố Kyōto
  • sát hại
Nơi chôn
  • Q11660710 (Sakamoto Ryouma grave.jpg)
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Mẹ
  • Q11248704
Anh chị em
  • Q11425314
  • Sakamoto Otome
Người phối ngẫu
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Sakamoto Ryōma (es); 坂本龍馬 (yue); Sakamoto Ryōma (hu); Сакамото Рёма (ru); Sakamoto Ryōma (de); ساکاموتو ریوما (fa); 坂本龍馬 (zh); Sakamoto Ryōma (tr); 坂本龍馬 (ja); Sakamoto Ryoma (sv); Сакамото Рьома (uk); 坂本龍馬 (zh-hant); 坂本龙马 (zh-cn); 坂本龙马 (wuu); Sakamoto Ryōma (fi); Rjóma Sakamoto (cs); Sakamoto Ryōma (it); Sakamoto Ryōma (fr); Sakamoto Ryōma (vi); 사카모토 료마 (ko); Sakamoto Ryoma (nl); סאקאמוטו ריומה (he); Сакамото Рјома (sr); Sakamoto Ryōma (en); Сакамото Рёома (mn); Sakamoto Ryoma (pt-br); 坂本龙马 (zh-sg); Sakamoto Ryōma (id); ซะกะโมะโตะ เรียวมะ (th); 坂本龍馬 (zh-hk); Sakomoto Ryoma (az); Sakamoto Ryoma (pt); 坂本龍馬 (zh-tw); 坂本龍馬 (lzh); Sakamoto Ryōma (ca); Sakamoto Ryōma (gl); ساكاموتو ريوما (ar); 坂本龙马 (zh-hans); Sakamoto Rioma (lt) samurai giapponese (it); 日本の江戸時代の志士、商人 (ja); Japans politicus (nl); japanischer Samurai, Wegbereiter der Meiji-Restauration (de); japanilainen samurai (fi); Japanese samurai (en); سیاست‌مدار ژاپنی (fa); samuraj (cs); Là một nhà lãnh đạo phong trào chống đối Mạc Phủ Tokugawa trong thời kỳ Bakumatsu tại Nhật Bản (vi) Sakamoto Ryoma, Sakamoto Ryouma (it); 坂本直柔, 坂本竜馬 (ja); Ryoma Sakamoto, Ryōma Sakamoto, Sakamoto Ryoma, Sakamoto Ryouma (fr); Sakamoto Ryouma, Ryoma Sakamoto, Sakamoto Ryoma (fi); Sakamoto Ryoma, Sakamoto Ryouma (id); Sakamoto Ryoma, Sakamoto Ryouma (hu); Sakamoto Ryoma, Sakamoto Ryouma (es); Sakamoto Ryōma (nl); Рёма (ru); 사카모토 나오카게, 료마, 사카모토 나오나리, 판본용마 (ko); Ryoma, Sakamoto Ryouma, Saidani Umetarō, Sakamoto Naonari, Saidani Umetaro, Sakamoto Naokage, Sakamoto Ryoma (de); Sakamoto Ryōma (pt); Sakamoto Ryoma, Sakamoto Ryouma (en); ريوما ساكاموتو (ar); 坂本竜马, 阪本龍馬 (zh); ซากาโมโต้ เรียวมะ, 坂本龍馬, Sakamoto Ryoma, ซะคะโมะโตะ เรียวมะ, เรียวมะ ซาคาโมโต้, ซาคาโมโต้ เรียวมะ, Sakamoto Ryōma, เรียวมะ ซะกะโมะโตะ (th)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

I

R

S

T

Các trang trong thể loại “Sakamoto Ryoma”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Sakamoto Ryoma”

70 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 70 tập tin.