Category:San Diego County, California

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Quận San Diego 
county in California, USA
Panorama de San Diego.jpg
Flag of San Diego County, California.png 
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một county of California
Vị trí hiện tạiCalifornia, Hoa Kỳ
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Ngày thành lập/tạo ra
  • 1850
Dân số
  • 3.211.252 (1 tháng 7 năm 2013)
Diện tích
  • 11.721 km²
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata

33° 01′ 12″ B, 116° 46′ 12″ T

Blue pencil.svg
Condado de San Diego (es); San Diego (nah); সান ডিয়েগো কাউন্টি (bpy); Сан Диего (bg); San Diego County (tr); سان ڈیگو کاؤنٹی، کیلیفورنیا (ur); San Diego County (sv); Сан-Дієго (uk); Сан-Диего (tg); 圣迭戈县 (zh-cn); contea de San Diego (sc); 샌디에이고 군 (ko); Kantono San-Diego (eo); San Diego County (cs); San Diego County (bar); comté de San Diego (fr); Quận San Diego (vi); Tóbiníhííyíní Áłtsʼíísí Bił Hahoodzo (nv); 圣迭戈县 (zh-sg); San Diego County (lb); San Diego Kūn (nan); San Diego County (nb); San Diego County (en); مقاطعة سان دييغو (ar); 聖地牙哥縣 (yue); San Diego megye (hu); San Diego konderria (Kalifornia) (eu); Condáu de San Diego (ast); Сан-Диего (ru); San Diego County (de); акруга Сан-Дыега (be); Округ Сан Дијего (sr-ec); 圣迭戈县 (zh); San Diego County (da); სან-დიეგოს ოლქი (ka); サンディエゴ郡 (ja); מחוז סן דייגו (he); Didacopolis Comitatus (la); San Diego County (li); contea di San Diego (it); San Diego maakond (et); 聖地牙哥郡 (zh-tw); San Diego County (pam); شهرستان سن دیه‌گو، کالیفرنیا (fa); San Diego County (nds); Condado de San Diego (pt); Okrug San Dijego (sr-el); Comtat de San Diego (ca); comtat de San Diego (oc); 聖地牙哥縣 (gan); San Diego County (sq); Comitatul San Diego (ro); Kondehan ng San Diego (tl); 聖地牙哥郡 (zh-hk); San Diego County (sh); San Diego County (ceb); Hrabstwo San Diego (pl); സാൻ ഡിയേഗോ കൗണ്ടി (ml); San Diego County (nl); Contae San Diego, California (ga); 聖地牙哥郡 (zh-hant); Condado han San Diego (war); سان ڈیگو کاؤنٹی (pnb); San Diego (lad); Սան Դիեգո շրջան (hy); 圣迭戈县 (zh-hans); Округ Сан Дијего (sr) ოლქი აშშ-ში, კალიფორნიის შტატი (ka); カリフォルニア州の郡 (ja); comté de la Californie (fr); county i Kalifornien, USA (sv); California (oc); contea statunitense (it); округ в штате Калифорния, США (ru); מחוז בקליפורניה, ארצות הברית (he); County im US-Bundesstaat Kalifornien (de); county in California, USA (en); акруга ў штаце Каліфорнія, ЗША (be); مقاطعة في كاليفورنيا (ar); county in California, USA (en); condado en California, Estados Unidos (es) San Diego County (ro); Kaunti ng San Diego, Kawnti ng San Diego, Kondado ng San Diego, San Diego County (tl); Tēucyōtl San Diego (nah); Comitatus Sancti Didaci, San Diego Comitatus (la); San Diego County, San Diego County California (es); San Diego County (it); مقاطعه سان دييغو، كاليفورنيا, مقاطعة سان ديغو، كاليفورنيا, مقاطعة سان دييغو (كاليفورنيا) (ar); San Diego County, California (en); Сан-Дыега, Сан-Дыега (акруга) (be); شهرستان سن دیه گو، کالیفرنیا (fa); 聖地牙哥郡, 聖地牙哥縣, 聖迭戈縣 (zh); Сан Дијего, San Diego County (sr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 18 thể loại con sau, trên tổng số 18 thể loại con.

G

H

K

L

M

N

S

Các trang trong thể loại “San Diego County, California”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “San Diego County, California”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 536 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)