Category:Sandwiches

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
bánh mì kẹp 
đồ ăn thường có hai lát bánh mì và những lớp kẹp
Sandwich.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một type of food or dish
Là tập hợp con của finger food
Được đặt tên theo
Chất liệu
Quốc gia gốc
Gồm các phần
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
sándwich (es); Samloka (is); sandwic (ms); Saniwitc (atj); sandwich (en-gb); Сандвич (bg); panine anghiute (roa-tara); 三文治 (zh-hk); sendvič (sk); сендвіч (uk); 三明治 (zh-hant); sandwicho (io); Sändwitsch (gsw); 샌드위치 (ko); Сэндвич (kk); sandviĉo (eo); sendvič (cs); Sendvič (bs); Tsé-tó'hovane (chy); স্যান্ডউইচ (bn); sandwich (fr); Sandwich (jv); Sendvič (hr); 三文治 (zh-my); แซนด์วิช (th); שניטקע (yi); 三明治 (zh-hans); Săng-mìng-dê (cdo); bánh mì kẹp (vi); 三明治 (zh-cn); sendvičs (lv); toebroodjie (af); сендвич (sr); sandwich (sv); Sandviç (tr); sanduíche (pt-br); 三明治 (zh-sg); Սենդվիչ (hy); sandwich (nn); sandwich (nb); Sandviç (az); сэндвич (ru); sandwich (nl); ಸ್ಯಾಂಡ್ ವಿಚ್ (kn); സാൻഡ് വിച്ച് (ml); sandwich (en); شطيرة (ar); Sandwich (br); bááh atsįʼ bił ałchʼįʼ ádaatʼéhígíí (nv); כריך (he); 三文治 (yue); Szendvics (hu); brechdan (cy); sandwich (oc); ogitarteko (eu); శాండ్ విచ్ (te); Sándwich (ast); ساندویچ (azb); Sandwich (de-ch); Sandwich (de); Sanguis (lmo); Ceapaire (ga); ساندویچ (fa); 三明治 (zh); brogge (fy); სენდვიჩი (ka); サンドイッチ (ja); voileipä (fi); Sannouiche (nrm); سندويتش (arz); sanduiç (sq); සැන්ඩ්විච් (si); Pastillum fartum (la); Entropán (an); នំប៉ុងញាត់សាច់ (km); kanauika (haw); ਸੈਂਡਵਿਚ (pa); hanawiti (mi); Sandwich (en-ca); Sànguis (pms); சான்விச் (ta); sandwich (it); Sandwīc (ang); sändvitš (et); Sandwich (ht); 三文治 (zh-mo); Sendvič (sh); Ой-кши (myv); сендвич (mk); sandwich (da); sandwich (sco); ସାଣ୍ଡଵିଚ (or); sandes (pt); sändvig (vo); سینڈوچ (pnb); سینڈوچ (ur); Sumuštinis (lt); Sendvič (sl); Pinalamanang tinapay (tl); सैंडविच (hi); ᎠᏍᏛᎭᏟ (chr); Roti lapis (id); kanapka (pl); ceapaire (gd); 三明治 (zh-tw); Sandwich (xh); sandviș (ro); entrepà (ca); Vuodjaláibi (se); Sándwich (gl); jāānwūj (mh); σάντουιτς (el); San-tó-it-chih (nan) tipo di panino (it); দুই ফালি পাউরুটি, যার মধ্যে ডিম/মাংস বা অন্যকিছুর অংশ থাকে (bn); deux tranches de pain avec une garniture entre les deux (fr); два куска хлеба, соединённые начинкой между ними (ru); Imbiss (de); đồ ăn thường có hai lát bánh mì và những lớp kẹp (vi); two slices of bread with fillings between them (en-gb); tipe de panine (roa-tara); パンに具を挟んだり、乗せたりした料理 (ja); jedlo pozostávajúce z dvoch krajcov chleba, medzi ktoré je vložená náplň (sk); rodzaj przekąski (pl); twee snedes brood of een broodje met één of meerdere soorten beleg (nl); iki dilim ekmek arasına veya bir parça ekmeğin boşaltılan içine başka yiyecekler konularak yaplan sokak yemeği (tr); dwy dafell o fara â llenwad rhyngddynt (cy); two slices of bread with filling in between them (en); dos rebanadas de pan con alimentos entre ellas (es); druh pokrmu sestávajícího ze dvou plátků chleba, mezi které je vložen jeden či více druhů náplně (cs); smörgås bestående av två skivor bröd med pålägg mellan (sv) emparedado, sandwich, sánguche (es); 山域治, 治 (yue); sandwichs (fr); sandwich (eu); Sumuštiniai (lt); sandwich (ms); แซนวิช, Sandwich (th); Clubsandwich, Club-Sandwich (de); bánh xăng-uých, xăng-đuých, bánh kẹp, xăng uých, bánh xăng-đuých, bánh mỳ kẹp, xăng đuých, xăng-uých, sandwich (vi); Sandƿīc (ang); Sàngois (pms); 三文治 (zh); atsįʼ bááh bił ałchʼįʼ átʼéhígíí (nv); Ekmek arası (tr); サブマリンサンドイッチ, サンドウィッチ (ja); Sandwich (id); Sanduiche, Sanduíches, Sanduba, Sandes (pt); dubbelsmörgås, dubbelmacka (sv); сендвич, сандвич, бутерброд, сандвич (ru); סנדוויץ', סנדביץ', סנדביץ׳, סנדויץ' (he); sandviş, sandwich, sandvici, tartină (ro); 三文治 (zh-hant); Entrepa, Sandvitx, Entrepans (ca); Sandwich (ml); Sangwits, Ipinalaman sa loob ng dalawang hati ng tinapay, Palaman ng tinapay, Tinapay na may palaman, Ipinalaman sa tinapay, Sanwits, Sanghuwits, Palaman, Sandwich, Pinalamnang tinapay, Tinapay na pinalamnan, Ipalaman sa tinapay, Sandwiches, Tinapay na pinalamanan, Sandwits, Palaman sa tinapay, Pinalaman sa tinapay (tl); sandwiches, sammich, sánguche (en); سندويتش, شطيره, الشطيرة, ساندويتش (ar); sandwich (cs); இடையீட்டு ரொட்டி (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 27 thể loại con sau, trên tổng số 27 thể loại con.

 

2

3

?

B

F

H

K

M

P

R

S

T

V

Các trang trong thể loại “Sandwiches”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Sandwiches”

19 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 19 tập tin.