Category:Scrabble

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Français : Le Scrabble est un jeu de société et un jeu de lettres où l'objectif est de cumuler des points, sur la base de tirages aléatoires de lettres, en plaçant des mots sur une grille carrée dont certaines cases sont primées.
Scrabble 
board game with words
Scrabble game in progress.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtgame on cell board,
word game,
tile-based game,
sequential game
Nhà xuất bản
Phỏng theo
  • Lexiko
Gồm các phần
  • game board (15 ô bảng, 15 ô bảng, Blank Scrabble board with coordinates.svg)
  • bag (game tile, opacity, Ngẫu nhiên)
Ngày xuất bản/phát hành
  • 1938
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Scrabble (es); Scrabble (is); Scrabble (ms); Scrabble (bcl); Скрабъл (bg); Scrabble (ro); Scrabble (zh-hk); Scrabble (sk); Scrabble (oc); Scrabble (zh-hant); Scrabble (zh-cn); 스크래블 (ko); Skrablo (eo); Scrabble (cs); Сөстээрек (tyv); Scrabble (fr); Scrabble (jv); Scrabble (vi); Scrabble (lv); Скрабл (sr); Scrabble (zh-sg); Scrabble (nn); Scrabble (nb); ಸ್ಕ್ರ್ಯಾಬಲ್‌ (kn); Scrabble (en); سكرابل (ar); Skrabell (br); Scrabble (yue); Scrabble (hu); સ્ક્રેબલ (gu); Scrabble (eu); Scrabble (ast); Scrabble (ca); Scrabble (de); Scrabble (ga); اسکربل (fa); 乱涂 (zh); Scrabble (fy); スクラブル (ja); שבץ נא (he); Scrabularum ludus (la); स्क्रैबल (hi); Scrabble (wuu); Scrabble (fi); Scrabble (en-ca); சொல்லாக்க ஆட்டம் (ta); Scrabble (it); Scrabble (et); Scrabble (zh-tw); Scrabble (pt); Scrabble (zh-hans); สแคร็บเบิล (th); Scrabble (nl); Kriss-Kross (lt); Scrabble (sl); സ്ക്രാബിൾ (ml); స్క్రాబుల్ (te); Scrabble (sv); Scrabble (id); Scrabble (pl); Scrabble (gd); Kvizovka (sh); Scrabble (cy); Scrabble (sco); Scrabble (da); Scrabble (tr); Scrabble (gl); Скрабл (uk); Σκραμπλ (el); Скрэббл (ru) gioco da tavolo (it); jeu de société (fr); tabulludo (eo); настольная игра, в которой 2 или 4 играющих соревнуются в образовании слов с использованием буквенных деревянных плиток на доске (ru); gra planszowa (pl); настільна гра, в якій 2 чи 4 гравців змагаються в утворенні слів із використанням буквених дерев'яних плиток на дошці (uk); letterspel (nl); Joc de taula lingüístic (ca); sanapeli (fi); Brettspiel (de); board game with words (en); board game with words (en); Word board game. (en-ca); juego de mesa (es); joc de societate (ro) Skip A Cross, Skip A-Cross, Spelofun, Funworder, Palabras Cruzadas, Word for Word, Skip-A-Cross (es); Scrabbles, Scrable (fr); escrable, parauler (ca); Sgrabl (cy); Palavras Cruzadas, Wordbox (pt); Scrable (sl); Scrable (sk); Skrable, Scrabblista (pl); סקרבל, שבצנא, סקראבל, שבץ-נא, Scrabble (he); Scrabble (la); Эрудит, Мыслитель, Скребл, Скреббл (ru); Scrabble (br); سكربل (ar); Ерудит, Скребл (uk); สแครบเบิ้ล, สแครบเบิล, สแคร็บเบิ้ล, Scrabble, ครอสเวิร์ดเกม (th); Historio de Skrablo (eo); Scrabble (el); ஸ்கிரபிள் (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

C

P

S

T

Các tập tin trong thể loại “Scrabble”

29 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 29 tập tin.