Category:Sculpture materials

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Nederlands: Materiaal (media) voor de beeldhouwer
 ·
sculpture material 
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con củaart material
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
material de escultura (es); matériel de sculpture (fr); materiał rzeźbiarski (pl); sculptuurmateriaal (nl); материал для скульптур (ru); sculpture material (en); sculpture material (en); υλικό γλυπτικής (el); materiale per scultura (it) materiale scultoreo (it)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

A

B

  • Bronze(14 t.l., 2 tr., 232 t.t.)

C

F

L

  • Lioz(1 t.l.)

M

P

Các tập tin trong thể loại “Sculpture materials”

4 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 4 tập tin.