Category:Secrecy

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
secreto (es); titok (hu); sekretu (eu); Rahsia (ms); Geheimnis (de); محرمانگی (fa); Секретност (bg); Gizlilik (tr); 秘密 (ja); hemlighet (sv); Таємниця (uk); 保密性 (zh-hant); 비밀 (ko); sekreteco (eo); tajemství (cs); இரகசியம் (ta); segreto (it); secret (fr); таямніца (be-tarask); סודיות (he); 保密性 (zh); Secret (informație) (ro); راز داری (ur); Գաղտնիք (hy); Bí mật (vi); Saladused (et); тајна (sr); Siri (sw); Paslaptis (lt); skrivnost (sl); Tajomstvo (sk); Mberembere (sn); Kerahasiaan (id); Нууц (mn); Tajemnica (pl); hemmelighold (nb); geheim (nl); secreto (pt); Tajnost (hr); ಗುಟ್ಟಾಗಿಡುವಿಕೆ (kn); тайна (ru); secrecy (en); سر (ar); secret (ca); salaisuus (fi) скрытые сведения (ru); راز داری کی عادت یا عمل (ur); information qui se trouve soit cachée soit inaccessible (fr); practice of hiding information, or quality of hidden information (en); practice of hiding information, or quality of hidden information (en); informazioa isilpean gordetzea edo ez partekatzea (eu); те, що не підлягає розголошенню, що приховується від інших обмеженим колом осіб або особою (uk); práctica de compartir información (es) секрет (ru); اخفائیت (ur); clandestinité, furtivité (fr); clandestinity, furtiveness, secret (en); isileko, isilpeko, isil-mandatu, isil-gorde (eu); 秘密 (zh); тајност (sr)
Bí mật 
practice of hiding information, or quality of hidden information
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtrelative quality (thông tin)
Là tập hợp con củaconcealment (thông tin)
Được coi là đồng nghĩa vớiconfidentiality
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 21 thể loại con sau, trên tổng số 21 thể loại con.

A

B

C

G

H

I

P

S

U

Các tập tin trong thể loại “Secrecy”

53 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 53 tập tin.