Category:Sendai Airport

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Category for the Sendai Airport in Miyagi prefecture, Japan
日本語: 宮城県名取市/岩沼市・仙台空港に関するカテゴリ

IATA: SDJ
ICAO: RJSS

Sân bay Sendai 
airport
Sendai airport07s3872.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtsân bay
Được đặt tên theo
Vị trí Natori, Iwanuma, Miyagi, Tōhoku, Nhật Bản
Công ty hoạt động
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1940
Ngày khai mạc
  • 1940
Cao độ so với mực nước biển
  • 6 ft
Mã sân bay IATA
  • SDJ
Mã sân bay ICAO
  • RJSS
trang chủ chính thức
38° 08′ 22,92″ B, 140° 55′ 00,84″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Aeropuerto de Sendai (es); aéroport de Sendai (fr); ท่าอากาศยานเซ็นได (th); Maes Awyr Sendai (cy); Sendai Havalimanı (tr); Сендай (ru); Lapangan Terbang Sendai (ms); Flughafen Sendai (de); Sân bay Sendai (vi); Paliparan ng Sendai (tl); فرودگاه سندای (fa); 仙台機場 (zh); Sendai lufthavn (da); Aeroportul Sendai (ro); 仙台空港 (ja); 仙台機場 (zh-hk); aeroporto di Sendai (it); Sendai Airport (ceb); Port lotniczy Sendai (pl); Аеропорт Сендай (uk); Luchthaven Sendai (nl); Фурудгоҳи снд (tg); 仙台機場 (zh-hant); Bandar Udara Sendai (id); 센다이 공항 (ko); Sendai Airport (en); مطار سنداي (ar); 仙台机场 (zh-hans); Aeroporto de Sendai (pt) aeroport din Japonia (ro); 日本の宮城県にある空港 (ja); aéroport desservant Sendai, Japan (fr); bandar udara di Jepang (id); port lotniczy w Japonii (pl); שדה תעופה ביפן (he); vliegveld in Japan (nl); aeroport (sq); Flughafen in Japan (de); airport (en); aerfort (ga); مطار في اليابان (ar); 日本机场 (zh); airport (en) Aeropuerto Internacional de Sendai (es); 増田飛行場, 矢野目飛行場, 名取飛行場, 仙台航空基地, SDJ, 仙台 (ja); 仙台, SDJ, Sendai Airport, RJSS, Sendai (fr); Bandara Sendai, SDJ, RJSS (id); SDJ, RJSS, Sendai Airport (nl); RJSS (de); SDJ, RJSS, 仙台 (en); สนามบินเซนได (th); 仙台國際機場, 仙台空港, 仙台机场 (zh); Sendai Airport (da)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

2

I

S

Y

Các tập tin trong thể loại “Sendai Airport”

21 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 21 tập tin.