Category:Sesame

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>sésamo; Sezam; كۈنجۈتلۈك كۇمۇلەك; তিল; Sesamjurt; sesam; ܫܘܫܡܬܐ; هیند کونج اوْتو; Bijan; Langa; sesam; 참깨; sesam; کانجی; обикновен сусам; kuut; Susan; سمسم; Sezamo; Sesama; Sezam indický; sezam indyjski; Sesam; Wijen; Кунҷид; Sindi; sèsam; Kunjut; Күнжіт; Hindia sezamo; sezam; Susam; جلجلان; তিল; sésame; Wijèn; Sezam; ތިލެޔޮކޯޅި; နှမ်း; Abonjera; Bijjhân; तीळ; Indiski sezam; Vừng; તલ; sezams; sesam; Сусам; Сусам; Nyuɔ̈m; තල (ඇට ආහාරයට ගන්නා); sesame; Seesam; sesam; sesam; Wijén; Кунжут; Lenga; ಎಳ್ಳು; Wangila; sesame; سمسم; तीळ; Кунжут; နှမ်း; 芝麻; szezámfű; ሰሊጥ; seasaman; sesamo; Langis; Sesamum indicum; Kuncı; ରାଶି; कारी तिल; ਤਿਲ; Sesamum indicum; کنجد; 芝麻; Zinzam; कालो तिल; ゴマ; Sesamum; Riɗi; سمسم; քունջութ; שומשום; Sesamum indicum; तिलः; ល្ង; 芝麻; seesami; งา; 芝麻; Ciĕ-muài; جنجلان; Sesamum indicum; எள்; Sesam; Wowoli; seesamiseemned; నువ్వులు; तिल; Lwgraz; Кунжут; Kuncî; Sesamum indicum; Gergelim; Sesam; سمسم; кунжут индийский; Indinis sezamas; sezam; Linga; Susami; sezam; Sesamum; Ufuta; എള്ള്; 胡麻; ᨒᨛᨂ; Sesame; تر; susam; Sésamo; Hind küncütü; σουσάμι; Noomeeri; especie de planta valorada por sus semillas; jateko onak diren haziak ematen dituen belar landarea; especie de planta; вид растений; planhigyn, hedyn bwytadwy; lloj i bimëve; բույսերի տեսակ; 胡麻科胡麻属的一种植物; a̱batyin á̱ cyui mat a̱kyikyuo ma̱ng zwá (cwan) nka nang á̱ ngya a̱ni; specie de plante; یہ تین قسم کے ہوتے ہیں سفید. کالے اور سرخ رنگ کے سرخ رنگ کے تل تھوڑے نایاب ہیں; מין של צמח ממשפחת השומשומיים; तिल; putkilokasvilaji; druh rostliny; மருத்துவ குணங்கள் நிறைந்த 'எள்' என்ற எண்ணெய் வித்து.; pianta erbacea delle Pedaliaceae; উদ্ভিদের প্রজাতি; plante annuelle de la famille des Pédaliacée; tanduran kang dibudidayakaké kanggo sumber lenga nabati; speco di planto; ତୈଳବୀଜ; вид рослин; augu suga; blomplant in die genus Sesamum, en word gebruik as 'n spesery in voedsel; 一年草; flowering plant cultivated for its edible seeds; вид растение; Art der Gattung Sesamum; အပင်မျိုးစိတ်များ; Planzenaart aus der Gattung Sesamum; espècie de planta; Tanaman yang dibudidayakan sebagai sumber minyak nabati; soort uit het geslacht Sesamum; گونه‌ای از گیاهان; สปีชีส์ของพืช; 참깨과의 한해살이풀, 또는 그 씨; flowering plant cultivated for its edible seeds; especie de planta; نبات عشبي; planta anual herbácea; ਤੇਲ ਦੇ ਬੀਜਾਂ ਵਾਲੀ ਫਲੀਦਾਰ ਫਸਲ; Sesamum indicum; sesamo; anjolí; ajonjolí; szezámmag; szezám; Harilik seesam; Sesamum indicum; Sesamum orientale; Sesamo; σησάμι; Bijan; Sesam; Sim sim; sesami; Sesamum indicum; Sesamum indicum; sesame plant; Sesamum indicum; Sim sim; 脂麻; 胡麻; 胡蔴; 芝蔴; 脂蔴; 油麻; 麻油; 芝麻(脂麻、胡麻); 黑芝麻; 芝麻; Sesamum indicum; индийски сусам; a̱tyin kuut</nowiki>
Vừng 
flowering plant cultivated for its edible seeds
Tải lên phương tiện
Cách phát âm (đoạn âm thanh)
Là một
Là tập hợp con của
  • useful plant
Cách dùng
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytes
BộLamiales
HọPedaliaceae
ChiSesamum
Loài
Sesamum indicum
L.
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q2763698
định danh GND: 4181071-5
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85120369
BabelNet ID: 00009952n
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007534070105171
mã số phân loại NCBI: 4182
TSN ITIS: 34431
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 484896
ID BioLib: 209228
định danh GBIF: 3172622
ID Tropicos: 24300029
ID thực vật IPNI: 675971-1
Plant List ID (Royal Botanic Gardens, Kew): kew-2588550
URL GRIN: https://npgsweb.ars-grin.gov/gringlobal/taxonomydetail.aspx?id=33749
ID Quần thực vật Trung Hoa: 200021445
ID CSDL Thực vật châu Phi: 114820
ID Sổ đăng ký Sinh vật New Zealand: bb683355-cb75-48fd-84d9-87bff69a419b
Mã EPPO: SEGIN
ID FloraBase: 50448
ID Plantarium: 35414
ID ĐVPL iNaturalist: 285850
NBN System Key: NBNSYS0500000360
ID uBio: 604270
ID Plants of the World trực tuyến: urn:lsid:ipni.org:names:675971-1
ID IRMNG: 10805996
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

 

B

S

Tập tin trong thể loại “Sesame”

50 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 50 tập tin.