Category:Shimonoseki, Yamaguchi

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Shimonoseki Yamaguchi chapter.JPG
Shimonoseki 
thành phố ở Nhật Bản
Route9 Ends Shimonoseki stn.JPG
Shimonoseki Yamaguchi chapter.JPG Flag of Shimonoseki, Yamaguchi.svg  Shimonoseki Yamaguchi chapter.JPG 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtThành phố trung tâm
Vị trí Yamaguchi, Nhật Bản
Cơ quan lập pháp
  • Shimonoseki City Council
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1889
Dân số
  • 257.038 (2019)
Diện tích
  • 716,17 km²
trang chủ chính thức
33° 57′ 00″ B, 130° 55′ 48″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Shimonoseki (es); Shimonoseki (ms); شیمونوسکی، یاماگوچی (mzn); Шимоносеки (bg); Shimonoseki (ro); 下關市 (zh-hk); Shimonoseki (mg); Shimonoseki (sv); Сімоносекі (uk); 下關市 (zh-hant); 下关市 (zh-cn); 시모노세키시 (ko); Ŝimonoseki (eo); Šimonoseki (cs); সিমোনোসেকি (bn); Shimonoseki (fr); शिमोनोजी (mr); Shimonoseki (vi); Šimonoseki (lv); Шимоносеки (sr); 下关市 (zh-sg); Simonoseki-chhī (nan); Shimonoseki (nb); Şimonoseki (az); ಷಿಮೋನೋಸ್ಕಿ (kn); Shimonoseki (en); شيمونوسكي، ياماغوتشي (ar); 下關 (yue); શિમોનોઝ્કી (gu); Shimonoseki (eu); Shimonoseki (ca); Shimonoseki (cy); Shimonoseki (sq); Шимоносеки (sr-ec); 下关市 (zh); Shimonoseki (da); 下関市 (ja); شيمونوسيكى، ياماجوتشى (arz); שימונוסקי (he); Чимоносеки (tt); शिमोनोसेकि (hi); షిమోనోసెకి (te); Shimonoseki (fi); Šimonoseki (sh); 下关市 (zh-hans); Shimonoseki (sco); Şimonoseki (tg-latn); Shimonoseki (it); Սիմոնոսեկի (hy); شیمونوسکی، یاماگوچی (fa); Šimonoseki (sr-el); Shimonoseki (et); Shimonoseki (war); شیمونوسیکی، یاماگوچی (ur); 下關市 (zh-tw); Shimonoseki (ga); Симоносеки (ru); ชิโมะโนะเซะกิ (th); Shimonoseki (pt); Shimonoseki (ceb); Сіманасекі (be); Shimonoseki (hak); Simonesekis (lt); Şimonoseki (tr); Shimonoseki (tl); Shimonoseki (rup); ශිමොනොසෙකි (si); Shimonoseki (id); Shimonoseki (pl); Shimonoseki (de); Shimonoseki (nl); ஷிமோனோசேக்கி (ta); Шимоносеки (tg); 下关市 (wuu); Shimonoseki (tum); Shimonoseki (gl); شیمونوسکی، یاماقوچی (azb); Σιμονοσέκι (el); 下關市 (lzh) città del Giappone (it); 山口県西部に存在する市 (ja); ville japonaise (fr); lungsod sa Hapon (ceb); concello xaponés (gl); 位於日本山口縣的城市,為本州最西端的都市 (zh-tw); město v prefektuře Jamaguči v Japonsku (cs); city in Yamaguchi Prefecture, Japan (en); Ort in der Präfektur Yamaguchi, Japan (de); thành phố ở Nhật Bản (vi); горад у Японіі (be); مدينة في محافظة ياماناشي اليابانية (ar); 位於日本山口縣的城市,為本州最西端的都市 (zh); 일본 야마구치 현의 시 (ko) Shimonoseki Yamaguchi (es); Syimonoseki (tl); 馬関, 赤間関市, 赤馬関, 赤間関, 赤間関区, 赤間關市 (ja); Akamagaseki (et); Shimonoseki (tr); Шімоносекі (uk); 馬關, 赤間關, 下關 (zh-tw); Симоносэки (ru); شيمونوسكي, شيمونوسيكي, شيمونوسيكي، ياماغوتشي (ar); Akamagaseki, Bakan (de); Hạ Quan thị (vi); 시모노세키, 야마구치 현 시모노세키 시, 야마구치현 시모노세키시, 하관시, 산구현 하관시 (ko); شیمونوسکی (fa); 下關市, 馬關, 赤間關, 下關 (zh); 下関市 (sr)
日本語: 下関市 〔しものせきし〕山口県の西部にある

Thể loại con

Thể loại này gồm 14 thể loại con sau, trên tổng số 14 thể loại con.

 

B

C

F

H

K

M

T

Các trang trong thể loại “Shimonoseki, Yamaguchi”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Shimonoseki, Yamaguchi”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 354 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)