Category:Shinkansen

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Shinkansen 
high speed train in Japan
0 fuji.JPG
Shinkansen jrw.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộthigh speed train,
Đường sắt cao tốc
Là tập hợp con củaTàu điện động lực phân tán
Vị trí Nhật Bản
Công ty hoạt động
Gồm các phần
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1964
Tốc độ
  • 309 km/h
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Shinkansen (es); Shinkansen (ms); Shinkansen (en-gb); Шинкансен (bg); Shinkansen (ro); 新幹線 (zh-hk); Šinkansen (sk); Сінкансен (uk); 新幹線 (zh-hant); 新干线 (zh-cn); 신칸센 (ko); শিনকানছেন (as); Ŝinkanseno (eo); Šinkansen (cs); Shinkansen (bs); শিনকানসেন (bn); Shinkansen (fr); Shinkansen (jv); Shinkansen (hr); שינקאנסען (yi); शिंकान्सेन (mr); Shinkansen (vi); Shinkansen (af); Шинкансен (sr); Shinkansen (pt-br); 新干线 (zh-sg); Шинкансэн (mn); Sinkansen (nan); Shinkansen (nb); Shinkansen (su); 新幹線 (lzh); Shinkansen (en); شينكانسن (ar); ရှင်ခန်ဆန်း (my); 新幹線 (yue); Sinkanszen (hu); Shinkansen (eu); Shinkansen (ca); Shinkansen (de-ch); Shinkansen (de); Shinkansen (lmo); Shinkansen (lad); شینکانسن (fa); 新幹線 (zh); Shinkansen (da); სინკანსენი (ka); 新幹線 (ja); שינקנסן (he); Shinkansen (la); शिनकानसेन (hi); 新干线 (wuu); Shinkansen (fi); Shinkansen (en-ca); சின்கான்சென் (ta); Shinkansen (it); Shinkansen (pt); 新干线 (zh-hans); Šinkansen (lt); Šinkansen (sl); Shinkansen (tl); Shinkansen (tr); 新幹線 (zh-tw); Shinkansen (id); Shinkansen (pl); ഷിങ്കാൻസൺ (ml); Shinkansen (nl); شنکانسین (pnb); ชิงกันเซ็ง (th); Shinkansen (war); Shinkansen (sv); Shinkansen (gl); Shinkansen (cy); Σινκανσέν (el); Синкансэн (ru) Alta velocità nipponica (it); JRグループ各社が運営する日本の高速鉄道 (ja); train à grande vitesse japonais (fr); Tren Bala (es); Japanilainen suurnopeusjuna (fi); ogólnojapońska sieć linii kolejowych dla superszybkich pociągów (pl); רכבת מהירה ביפן (he); Treinsoort in Japan (nl); 日本高速鐵道 (lzh); 일본 고속철도 노선, 고속전동차의 총칭 (ko); Japanischer Hochgeschwindigkeitszug (de); high speed train in Japan (en); high speed train in Japan (en); قطار ياباني فائق السرعة (ar); 日本高速鐵路系統 (zh); ဂျပန်နိုင်ငံရှိ မြန်နှုန်းမြင့်ရထား (my) Shikansen (fr); Shikansen (hr); Синкансен, Shinkansen (ru); Shinkansen (mr); Shinkanzen, Bullet Train (de); Tân Cán Tuyến (vi); شین کان سن (fa); 新幹綫, 日本新幹線, 子彈列車, 日本新干线, 子彈火車, 日本高鐵 (zh); Tokaido Shinkansen (da); შინკანსენი (ka); フル規格, 新幹線鉄道 (ja); Kereta peluru (id); Sinkansen, nowa główna linia (pl); Синкансен, Шінкансен (uk); Ŝinkansen (eo); Shinkansen, Τραίνο Σφαίρα (el); Shinkansen (lt); ชินคันเซ็น, รถไฟชินคันเซ็น, ชินกันเซ็น (th); 신간센, 신간선, 신칸선 (ko); bullet train (en); الشينكانسن, الشينكانسين, Shinkansen, شينكانسين, الشنكانسين, قطار الطلقة, القطار الطلقه (ar); Šinkanzen (cs); Sin-kàn-soàⁿ, Shinkansen, Sin-kàn-sòaⁿ (nan)
English: Category for the Shinkansen high speed rail system
日本語: 新幹線に関するカテゴリ

Thể loại con

Thể loại này gồm 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.

 

A

M

R

S

T

V

Các trang trong thể loại “Shinkansen”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Shinkansen”

18 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 18 tập tin.