Category:Soba

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Category Soba on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

ja:  
See more at interwikilinks (?)

Soba 
thin Japanese noodle made from buckwheat flour
Dried soba noodles by FotoosVanRobin.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củamì sợi
Chất liệu
  • buckwheat
Quốc gia gốc
Gồm các phần
  • buckwheat
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Soba (es); Szoba (hu); Soba (eu); Soba (ms); Soba (de); سوبا (fa); 荞麦面 (zh); Soba (da); Soba (tr); 蕎麥麵 (zh-hk); Soba (sv); סובה (he); 蕎麥麵 (zh-hant); 蕎麥麵 (wuu); 소바 (ko); Sobao (eo); soba (cs); Soba (it); Soba (fr); Soba (jv); Soba (vi); Soba (lt); Soba (fi); sobá (pt); Սոբա (hy); Fideus soba (ca); โซบะ (th); Soba (nan); Soba (id); Soba (nl); 蕎麦 (ja); soba (pl); Соба (ru); Soba (su); soba (en); سوبا (ar); 荞麦面 (zh-hans); Соба (uk) そば粉で作られた麺および料理 (ja); vékony és/vagy hajdinából készült tészták japán elnevezése (hu); japoński makaron gryczany (pl); איטריות יפניות המיוצרות מקמח כוסמת (he); dunne noedels (nl); Teigware (de); thin Japanese noodle made from buckwheat flour (en); thin Japanese noodle made from buckwheat flour (en); japana nudelo (eo); nouilles de sarrasin japonaises (fr) Nudle soba (cs); صوبا (ar); 蕎麥麵條, 荞麦面条 (zh); ざる蕎麦, 二八そば, 山菜蕎麦, そば打ち, 蕎麦切, 日本そば, ざるそば, 山菜そば, カレーそば, 二八蕎麦, カレー蕎麦, 手打蕎麦, おろし蕎麦, 蕎麦切り (ja)

See also Category:Buckwheat or Category:Buckwheat fields in Japan

See also local images:

See also Category:Okinawa soba

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

 

G

P

R

S

T

W

Các tập tin trong thể loại “Soba”

71 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 71 tập tin.