Category:Spring and Autumn Period

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Xuân Thu 
period of ancient Chinese history
Chunqiu map-zh-classical.png
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộthistorical period
Một phần củaEastern Zhou,
Spring and Autumn–Warring States period
Được đặt tên theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Primaveras y Otoños (es); 春秋 (yue); Tavasz és ősz korszak (hu); Chhûn-chhiû Sṳ̀-khì (hak); Primaveres y serondes (ast); Primaveres i Tardors (ca); Zeit der Frühlings- und Herbstannalen (de); دوره بهار و پاییز (fa); 春秋时期 (zh); Forårs- og efterårsperioden (da); بہار اتے خزاں ویلہ (pnb); بہار اور خزاں کا دور (ur); 춘추 시대 (ko); Marevezh an Nevezamzerioù ha Diskar-amzerioù (br); Vår- och höstperioden (sv); 春秋時代 (ja); תקופת האביב והסתיו (he); Aetas veris et autumni (la); Spring and Autumn period (en); សម័យឈុនឈិវចាន់កួ (km); 春秋时期 (wuu); Kevättä ja syksyä (fi); ჩუნციუს პერიოდი (ka); Periodo de Printempo kaj Aŭtuno (eo); Období Jara a Podzimu (cs); Obdobie jari a jesene (sk); periodo delle primavere e degli autunni (it); শরৎ বসন্ত কাল (bn); période des Printemps et Automnes (fr); Xuân Thu (vi); Razdoblje proljeća i jeseni (hr); Period Proljeća i Jeseni (sh); Periode van Lente en Herfst (nl); Vår- og høstannalenes tid (nb); Vår- og haustannaltida (nn); Zaman Musim Semi dan Gugur (id); Chŭng-chiŭ Sì-dâi (cdo); Período das Primaveras e Outonos (pt); Periòde dei Primas e deis Autonas (oc); Pavasara un Rudens periods (lv); Tydperk van die Lente en die Herfs (af); Период прољећа и јесени (sr); Период Чуньцю (ru); Zaman Musim Bunga dan Musim Luruh (ms); Chhun-chhiu Sî-tāi (nan); Ware an Autumn period (sco); ยุควสันตสารท (th); Okres Wiosen i Jesieni (pl); വസന്തത്തിന്റെയും ശരത്കാലത്തിന്റെയും ഘട്ടം (ml); Çunçyu dövrü (az); Період Чуньцю (uk); ਬਸੰਤ ਅਤੇ ਸਰਦ ਕਾਲ (pa); 春秋時代 (lzh); İlkbahar ve Sonbahar Dönemi (tr); Período das Primaveras e Outonos (gl); فترة الربيع والخريف (ar); Περίοδος της Άνοιξης και του Φθινοπώρου (el); बसंत और शरद काल (hi) ère de l'histoire de la Chine (fr); Kiinan historian ajanjakso (fi); dinasti Cina (id); period of ancient Chinese history (en); 前7世纪至前5世纪的中国历史时期 (zh); period of ancient Chinese history (en) 春秋時期 (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

A

C

H

M

S

W

Các trang trong thể loại “Spring and Autumn Period”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Spring and Autumn Period”

23 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 23 tập tin.