Category:Stuffed animals

Từ Wikimedia Commons
Jump to navigation Jump to search
Deutsch: Stofftiere, Plüschtiere
English: Stuffed animals (as toys). For the art of mounting or reproducing dead animals for display or study, see Category:Taxidermy.
Esperanto: Bestformaj remburitaj ludiloj
Français: Animaux en peluche
Русский: Мягкие игрушки в виде животных
ไทย: ตุ๊กตาผ้ารูปสัตว์
Đồ chơi nhồi bông 
stuffed animal
Wikipedia-logo-v2.svg Wikipedia
Phân lớp củaComfort object,
đồ chơi
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
mã số GND: 4057691-7
Wikidata
Blue pencil.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 33 thể loại con sau, trên tổng số 33 thể loại con.

*

B

C

D

E

F

H

K

M

N

P

R

S

T

Các tập tin trong thể loại “Stuffed animals”

189 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 189 tập tin.