Category:Swimming

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Category Swimming on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

en:  fr:  ja:  pl:  
See more at interwikilinks (?)

WiktionaryWiktionaryWiktionary
Wiktionary

en:  

Wikinews
Wikinews

de:  en:  fr:  ja:  pl:  

Commons
Commons
bơi lội 
hoạt động di chuyển trong nước bằng cử động của thân thể con người
Barnbarn.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củaDi chuyển dưới nước,
hành động,
thể thao
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
पौडी (dty); Puywańy (szl); Sund (is); Renang (ms); هولی (mzn); Плуване (bg); înot (ro); Dabaal (so); plávanie (sk); Плавання людини (uk); Natado (io); 수영 (ko); Жүзу (kk); naĝado (eo); човечко пливање (mk); plivanje (bs); সাঁতার (bn); natation (fr); Langi (jv); plivanje (hr); שווימען (yi); Swemmsport (nds); bơi lội (vi); 游泳 (wuu); peldēšana (lv); swem (af); пливање (sr); плавание человека (ru); Lɩm yaʋ (kbp); natação (pt-br); human soummin (sco); Melevanî (ku); symjing (nn); svømming (nb); Ngojay (su); plavání (cs); Ujominõ (vro); natación (es); plivanje (sh); swimming (en); سباحة (ar); neuial (br); Renang (map-bms); ရေကူးခြင်း (my); 游水 (yue); úszás (hu); zwemmen (nl); Schwimmen (de); Igeriketa (eu); nataçon (mwl); Natación (ast); natació (ca); Wayt'ay (qu); nofio (cy); nudà (lmo); noti (sq); شناکردن انسان (fa); 人類游泳 (zh); svømning (da); Uindu (olo); 水泳 (ja); nataziun (rm); ninƙaya (ha); عوم (arz); svimmar (ie); שחייה (he); mingaduy (szy); renang (id); तैराकी (hi); ᱯᱟᱭᱨᱟ (sat); uinti (fi); Asnawkerdış (diq); simning (sv); Tlamānelōliztli (nah); நீச்சல் (ta); nuoto (it); لامبو (ps); Ujumine (et); natasyon (ht); плаваньне (be-tarask); Siù-cūi (cdo); Natacion (oc); svimjing (fo); swimmen (fy); Jepokuita (gn); natari (scn); natação (pt); Sund (ang); Yüzme (tr); Bakunyung (bjn); Plaukimas (lt); plavanje (sl); մարդու լող (hy); Плаванне (be); snámh (ga); การว่ายน้ำ (th); pływanie (pl); ఈత (te); Ardab (kab); Siû-chúi (nan); natatio (la); تيراڪي (sd); Сууда сүзүү (ky); natación (gl); पौडी (ne); Κολύμβηση (el); Shambira (sn) esercizio che permette il galleggiamento del proprio corpo (it); déplacement dans l'eau (fr); рух чалавека па вадзе ці іншай вадкасьці (be-tarask); движение человека по воде при помощи конечностей (ru); Nicht-Untergehen eines Körpers in einer Flüssigkeit und Fortbewegung von Lebewesen im Wasser (de); hoạt động di chuyển trong nước bằng cử động của thân thể con người (vi); féinghluaiseacht tríd an uisce (ga); 人類不藉外力在水或其它液體中移動 (zh); Vandsport (da); natação (pt-br); menggerakkan diri sendiri atau orang lain dalam air (id); metoda poruszania się po powierzchni wody lub w wodzie (pl); teknikker for å bevege seg i vann (nb); ท่ากบ (th); movimiento y/o desplazamiento a través del agua mediante el uso de las extremidades corporales (es); pohyb celého tela z miesta na miesto vo vodnom prostredí a šport (sk); (水泳). 팔다리를 움직여 수면 또는 수중을 이동하는 것을 말한다. (ko); tapa liikkua vedessä (fi); self propulsion of a person through water or other liquid (en); واحدةٌ من أشهر الرياضات في العالم (ar); αυτοπρόωση ενός ατόμου μέσω του νερού ή άλλων υγρών (el); tillvägagångssätt att ta sig fram i vatten med hjälp av kroppsrörelser (sv) natacion (es); uiminen (fi); bơi (vi); human swimming (en); 헤엄 (ko); berenang (id); плаваньне чалавека (be-tarask)

Thể loại con

Thể loại này gồm 25 thể loại con sau, trên tổng số 25 thể loại con.

 

A

C

D

E

H

L

O

P

S

T

W

Các trang trong thể loại “Swimming”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Swimming”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 231 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)