Category:Tao Yuanming

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Đào Tiềm 
Chinese poet
Taoqian1.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh365 (statement with Gregorian date earlier than 1584), 11 tháng 2 năm 365 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Giang Tây
Ngày mất427 (statement with Gregorian date earlier than 1584), 21 tháng 11 năm 427 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Người phối ngẫu
  • Zhai Shi(Wife of Taoqian)
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Tao Yuanming (es); 陶淵明 (yue); Tao Jüan-ming (hu); Тао Юаньмин (kk-kz); Tao Yuanming (ast); Tao Yuanming (ca); Tao Yuanming (de-ch); Tao Yuanming (cy); Tao Yuanming (ga); Тао Ћан (sr-ec); 陶渊明 (zh); 陶淵明 (zh-hk); Jüan-ming Tchao (sk); 陶淵明 (gan-hant); Тао Юаньмін (uk); 陶淵明 (zh-hant); 陶渊明 (zh-cn); 陶渊明 (wuu); 도연명 (ko); Тао Юаньмин (kk); Tao Yuanming (en-ca); Tchao Jüan-ming (cs); Tao Yuanming (it); Tao Yuanming (fr); 陶渊明 (gan-hans); 陶淵明 (ja); 陶渊明 (zh-hans); Đào Tiềm (vi); Tao Yuanming (en); Тао Юаньмин (ru); Tao Yuanming (en-gb); Tao Ćan (sr-el); تاو يۋانمىين (kk-arab); Tao YUanʹmïn (kk-latn); تاو يۋانمىين (kk-cn); Тао Ћан (sr); Tao YUanʹmïn (kk-tr); 陶淵明 (zh-tw); Tao Yuanming (pl); 陶渊明 (zh-sg); Tao Yuanming (id); Tô Chiâm (nan); Tao Qian (nb); Tao Yuanming (nl); โตเกี๋ยม (th); Tao Qian (sv); 陶潛 (lzh); Тао Юаньмин (kk-cyrl); 陶淵明 (gan); Tao Yuanming (de); Tao Yuanming (br); Tao Yuanming (sq) poeta chino (es); চীনা কবি (bn); écrivain chinois (fr); Hiina luuletaja (et); poeta xinès (ca); chinesischer Dichter (de); Chinese poet (en); file Síneach (ga); نویسنده و شاعر چینی (fa); poet chinez (ro); משורר סיני (he); dichter uit China (365-427) (nl); poeta chinés (gl); poet kinez (sq); شاعر صيني (ar); Poeta cinese (it); Chinese poet (en); Chinese poet (en-ca); čínský básník (cs); Chinese poet (en-gb) Tao Qian (it); Tao Qian (fr); Tao Yuan-ming, Tao Yüanming, Tao Yüan-ming (de); Đào Uyên Minh (vi); 靖節先生, 陶深明, 陶潛, 陶淵明, 五柳先生, 陶元亮, 淘潜,, 陶濳,, 淵明, 維基百科英文詞條-陶淵明 (zh); Тао Јуенминг, Тао Ћиен (sr); 陶潜 (ja); Tchao Jüan-ming (sk); Tao Yuanming, Qian Tao (sv); Tao Jüan-ming, Tao Qian (pl); T'ao Ch'ien, Tao Yuanming (nb); Tchao Čchien, Tao Yuanming, Tao Qian (cs); 淵明, 陶潛, 維基百科英文詞條-陶淵明 (zh-hant); 维基百科英文词条-陶渊明 (zh-cn); 靖節先生, 陶淵明, 陶元亮, 維基百科英文詞條-陶淵明, 淵明, 陶潛 (lzh); 도잠, 도연명, (ko); 陶潛 (gan); Yuanming, T'ao Ch'ien, Tao Qian (en); 维基百科英文词条-陶渊明 (zh-hans); Tao Qian (es)

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

Các tập tin trong thể loại “Tao Yuanming”

34 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 34 tập tin.