Category:Teaching

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
The major sub-category Category:Teaching illustrations holds a large number of classified categories by subject and languages of the legends of the images (illustrations).
Category Teaching on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

en:  
See more at interwikilinks (?)

Wikiversity
Wikiversity

en:  

Commons
Commons
English: Images and audio clips pertaining to Teaching.
enseñanza (es); መምህር (am); Irakaskuntza (eu); Enseñu (ast); преподавание (ru); Unterricht (de-ch); Lehren (de); Ensenyansa (lad); تدریس (fa); 教学 (zh); undervisning (da); predare (ro); 教導 (ja); Fampianarana (mg); undervisning (sv); הוראה (he); διδασκαλία (el); oahpahus (se); opetus (fi); Unerrucht (frr); Instruo (eo); настава (mk); insegnamento (it); Amostranza (an); teaching (en); enseignement (fr); Unnergjucht (stq); õpetamine (et); 교수 (ko); ensenyament (ca); تدریس (ur); onderwijzen (nl); ẹ̀kọ́ kíkọ́ (yo); Vyučovanie (sk); teaching (en); addysgu (cy); mengajar (id); навчання (uk); учење (sr); դասավանդում (hy); выкладаньне (be-tarask); ensino (pt-br); Dėstymas (lt); Léieren (lb); nauczanie (pl); undervisning (nb); tədris (az); ensino (pt); výuka (cs); ಶಿಕ್ಷಕ ವೃತ್ತಿ (kn); máttááttâs (smn); ensino (gl); أسلوب التعليم (ar); Kelennerezh (br); mättʼtõs (sms) processo di trasferimento di abilità o conoscenza (it); activité de la transmission des connaissances et des compétences (fr); перадача ведаў і ўменьняў (be-tarask); aición y efeutu d’enseñar dientro del sistema educativu (ast); передача знаний и навыков (ru); Tätigkeit der Vermittlung von Wissen, Kompetenzen und Werten (de); atividade que proporciona conhecimento e habilidades (pt); активност стицања знања и вештина (sr); proces de transferare al abilităților și cunoașterii (ro); processo de transferência de habilidades e conhecimento (pt-br); aktivitas dalam mengasah pengetahuan dan kecakapan (id); процес передачі знань і навиків (uk); y weithred o rannu gwybodaeth a sgiliau (cy); תהליך או פעולה של העברת ידע או מיומנויות (he); 기술과 지식들을 전달하는 과정 (ko); ಜ್ಞಾನವನ್ನು ನೀಡುವವರು (kn); tavoitteellista vuorovaikutusta, joka pyrkii aikaansaamaan oppimista (fi); process or activity of imparting knowledge and skills (en); actividad en la que se imparten conocimientos y habilidades (es); činnost předávání znalostí a schopností (cs); process or activity of imparting knowledge and skills (en) Practica educativa, enseñar, docencia, práctica educativa (es); enseignement traditionnel, enseignements (fr); навучаньне, выкладаньне, навука (be-tarask); Enseñanza, Enseňanza, enseñu (ast); обучение, учительство, учёба, преподавание, учение, учебная работа (ru); Belehren, Lehrtätigkeit, Belehrung (de); учење (активност) (sr); 教えること (ja); tutoria, instrução (pt-br); Výučba (sk); praca dydaktyczna (pl); Undervisning (nb); lesgeven (nl); vyučování, učitelství, Výuka (cs); teaching (activity) (en); ಭೋದಕರು (kn); 가르침 (ko); Pädagogiik, Pädagoge, Pädagooge, Önerrocht, Onerracht (frr); Pedagogiko, Instruado (eo); предавање (mk); docència, educació (ca)
teaching 
process or activity of imparting knowledge and skills
Tải lên phương tiện
Là mộthoạt động,
khái niệm (Phương pháp giáo dục),
môn học
Là tập hợp con củainformation transfer
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 26 thể loại con sau, trên tổng số 26 thể loại con.

 

A

C

D

E

I

L

M

P

S

T

U

V

Các trang trong thể loại “Teaching”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Teaching”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 416 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)