Category:Thailand

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Category Thailand on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

en:  th:  de:  es:  fr:  he:  it:  nl:  
See more at interwikilinks (?)

Wikinews
Wikinews

en:  th:  de:  es:  fr:  he:  it:  nl:  

Commons
Commons

Featured pictureValued imagesQuality images

Wikivoyage
Wikivoyage

en:  it:  

Sưu tập chính: ประเทศไทย.
Thái Lan 
một vương quốc ở Đông Nam Á, trên Vịnh Thái Lan; thủ đô Bangkok; ngôn ngữ, tiếng Thái (chính thức).
Flag of Thailand.svg  Emblem of Thailand.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikivoyage-logo.svg  Wikivoyage
Là một quân chủ lập hiến,
quốc gia có chủ quyền,
quốc gia
Một phần của Đông Nam Á
Vị tríThái Lan
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Cơ quan lập pháp
  • Hội đồng Lập pháp Quốc gia Thái Lan (2014)
Cơ quan hành pháp
Ngôn ngữ chính thức
Bài hát chính thức
Đơn vị tiền tệ
Nguyên thủ quốc gia
Người đứng đầu chính quyền
Ngày thành lập/tạo ra
Dân số
  • 65.931.550 (31 tháng 12 năm 2016)
Diện tích
  • 513.119,5 km²
Tiếp theo
  • Xiêm
Khách thăm hàng năm
Tên miền cấp cao nhất
  • .th
trang chủ chính thức
14° 00′ 00″ B, 101° 00′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Tailandia (es); Taíland (is); Thailand (ms); Таиланд (os); تايلنډ (ps); IThayilandi (ss); تھائی لینڈ (pnb); تھائی لینڈ (ur); Tailàndia (oc); Tailàndia (sc); থাইলেণ্ড (as); Thajsko (cs); Tajland (bs); Тайланд (ady); Thaïlande (fr); Tajland (hr); थायलंड (mr); ଥାଇଲାଣ୍ଡ (or); Tailands (sgs); Тајланд (sr); Thailand (lb); Thailand (nb); Tayland (crh); Táílaenđ (brh); تايلاند (ar); Thailand (br); Tailandia (ast); Thailand (nds); Таиланд (ba); Tailand (gag); Thailandia (lmo); Tajlanda (sq); Тајланд (sr-ec); Tayland (crh-latn); Thailand (da); ტაილანდი (ka); タイ王国 (ja); Thailanda (ia); Thailand (ha); تايلاندا (arz); Thailand (na); Thailandia (la); थाइलैंड (sa); Tailani (haw); ਥਾਈਲੈਂਡ (pa); Taylande (wa); Thailand (en-ca); தாய்லாந்து (ta); Тайлянд (be-tarask); Thailandia (scn); Thailand (ts); Thailandia (lij); Thailound (stq); ཐའི་ལེན། (bo); Taitlālpan (nah); Tailandya (bcl); Thaïlinde (pcd); Thailandie (roa-tara); Tayland (so); Таиланд (bxr); Tailândia (mo); Tailan (tpi); Muang Thai (ace); tais (jbo); ປະເທດໄທ (lo); 태국 (ko); Teiland (fo); Tajlando (eo); Thailand (map-bms); Thailand (chy); থাইল্যান্ড (bn); Таиланд (udm); تایلأند (lrc); טיילאנד (yi); Thailandska (hsb); Thái Lan (vi); Таиланд (inh); Thailand (sn); Thailand (sco); Тайланд (mn); Thailand (nn); Tai (vro); ಥೈಲ್ಯಾಂಡ್ (kn); Thaïlande (ln); Thailand (en); Tailandia (gn); ታይላንድ (am); Таиланд (mhr); Tayland (diq); Tailan (jam); Thailand (pam); Taialani (sm); Taayilaand (om); ថៃ (km); ᱛᱷᱟᱭᱞᱮᱱᱰ (sat); Tailand (kaa); Tailande (nov); Таиланд (lez); Tháílàndì (yo); Тайлэнд (kbd); Taaylaand (wo); Tajska (sl); Thailand (tl); ᏔᏱᎦᏙᎯ (chr); Tajlandia (pl); തായ് ലാന്റ് (ml); Thailand (nl); Thailand (bug); Тайлаан (sah); Tailandia (gl); 泰国 (zh-hans); Tajlandyjo (szl); မိူင်းထႆး (shn); Thailand (en-gb); Thajsko (sk); Таїланд (uk); Taýland (tk); 泰国 (zh-cn); Thailand (ik); Tailand (uz); Тайланд (kk); Тајланд (mk); Thailand (bar); थाइलैंड (bho); Tailándia (ext); Tailandia (cbk-zam); Тайланд Мастор (myv); ཐཱའི་ལེནཌ (dz); Tailand (az); Thailand (hif); 泰國 (lzh); ထိုင်းနိုင်ငံ (my); 泰國 (yue); Таиланд (ky); Thai-koet (hak); Thailand (ny); Thailand (zea); Thailand (de-ch); Gwlad Tai (cy); Թաիլանդ (hy); 泰国 (zh); Tailân (fy); Thaimua (olo); थाइलैंड (pi); Tailándia (tet); තායිලන්තය (si); थाईलैण्ड (hi); 泰国 (wuu); Thaimaa (fi); Thailand (li); Thailand (ki); Thailand (vls); ประเทศไทย (th); Tajland (sh); Таїланд (rue); Thailand (tum); Thailandia (vec); Tayilande (rw); Tailan (pih); Pow Tay (kw); Тайланд (bg); Thailand (kg); Tailandy (mg); Thailand (sv); 泰國 (zh-hant); Tailânde (sg); تايلاند (ug); Thailand (pap); Yn Çheer Thai (gv); Daigoz (za); Thailand (gom-latn); Таиланд (cv); ސިޔާމު (dv); 泰国 (zh-my); Tailannde (ff); Таиланд (kv); Taizeme (lv); Tailandia (ilo); 泰國 (zh-tw); थाइल्याण्ड (mai); Tayilandɩ (kbp); Tailândia (pt-br); Таиланд (ru); थाइल्याण्ड (dty); Thailand (id); 泰國 (gan); Tailândia (pt); Thailand (min); Tayland (kab); Thailand (jv); تایلەند (ckb); تايلاندا (aeb-arab); Thailandia (pms); Tayland (tr); Tailando (io); Taylandya (war); Tailandia (an); Thaiföld (hu); થાઇલેન્ડ (gu); Таиланд (tg); Thailandia (eu); Thailand (gsw); थायलंड (gom-deva); تایلند (azb); Thaysuyu (qu); Thailand (de); Таиланд (ce); Тайланд (be); تایلند (mzn); Thailaand (nds-nl); Tayland (ku); थाइल्याण्ड (ne); تایلند (fa); Thailand (de-at); Thailandi (kl); Tajlandja (mt); Thailand (ie); תאילנד (he); Таиланд (tt); Tayilande (frp); Thailand (bi); థాయిలాండ్ (te); Thaieana (se); Thailun (frr); Thailandska (dsb); Thài-kok (nan); Thailand (af); Thailandia (it); Thailand (su); थाइल्याण्ड (new); Tayilann (ht); Tai (et); Tailandie (fur); Тагилмудин Нутг (xal); थायलंड (gom); Taikondre (srn); Tajlandiô (csb); Tailàndia (ca); Tajland (sr-el); Thailand (ang); An Téalainn (ga); Thailand (bjn); Tailandas (lt); Thailanda (ro); Tailand (vep); Tayän (vo); Tailándia (mwl); Thailand (tw); Uthai (sw); Dùthaich nan Tàidh (gd); Thailand (ceb); 泰國 (zh-hk); Thailand (ee); ٿائيلينڊ (sd); Ταϊλάνδη (el); টাইলান্ডিয়া (bpy); Tái-guók (cdo); ტაილანდი (xmf); Tai (lfn) ယိုးဒယား (my); 東南亞一國 (yue); állam Délkelet-Ázsiában (hu); государство в Юго-Восточной Азии (ru); Staat in Südostasien (de-ch); gwlad annibynnol yn ne-ddwyrain Asia (cy); ราชอาณาจักรในเอเชียตะวันออกเฉียงใต้ (th); constitutional monarchy in Southeast Asia (en-gb); کشوری در قاره آسیا (fa); 东南亚国家 (zh); 东南亚国家 (zh-hans); țară din Asia (ro); 東南亞國家 (zh-hk); Staat in Südostasien (de-at); konstitutionell monarki i Sydostasien (sv); štát v juhovýchodnej Ázii (sk); constitutional monarchy in Southeast Asia (en); країна в Південно-Східній Азії, розташована на півостровах Індокитай і Малакка (uk); civitas Asiae (la); 東南亞國家 (zh-hant); 东南亚国家 (zh-cn); ປະເທດໃນອາຊີຕາເວັນອອກສຽງໄຕ້ (lo); Valtio Kaakkois-Aasiassa (fi); paisi di l'Àsia (scn); lando en sudorienta Azio (eo); уставна монархија во Југоисточна Азија (mk); ஆசியாவிலுள்ள ஒரு நாடு (ta); stato del sud-est asiatico (it); দক্ষিণ-পূর্ব এশিয়ার একটি রাষ্ট্র। (bn); pays d’Asie du Sud-Est (fr); држава у југоисточној Азији (sr-ec); constitutional monarchy in Southeast Asia (en-ca); държава в Югоизточна Азия (bg); 东南亚国家 (zh-my); 東南亞國家 (zh-tw); Staat in Südostasien (de); stát v jihovýchodní Asii (cs); stat w juhowuchodnej Aziji (hsb); país da Ásia (pt); दक्षिण पूर्व एशिया का एक देश, (hi); מדינה באסיה (he); pagilian idiay Abagatan a daya nga Asia (ilo); држава у југоисточној Азији (sr); država v jugovzhodni Aziji (sl); bansa sa Timog-Silangang Asya (tl); država u jugoistočnoj Aziji (sr-el); một vương quốc ở Đông Nam Á, trên Vịnh Thái Lan; thủ đô Bangkok; ngôn ngữ, tiếng Thái (chính thức). (vi); negara Monarki di Asia Tenggara (id); Państwo w południowo-wschodniej Azji (pl); land i Sørøst-Asia (nb); land in Azië (nl); estat del sud-est asiàtic (ca); país de Asia (es); ايشيا جو ھڪ ملڪ (sd); 東南アジアに位置する国家 (ja); país de Asia (gl); دولة في جنوب شرق آسيا (ar); χώρα της νοτιοανατολικής Ασιας (el); 동남아시아의 국가 (ko) Reino de Tailandia (es); থাইরাজ্য, তাইল্যান্ড, তাইরাজ্য (bn); Thaiföldi Királyság (hu); Königreich Thailand, Ratcha Anachak Thai (de); Кралство Тајланд, Сијам (mk); Королевство Таиланд (ru); Kungariket Thailand, Kungadömet Thailand, Siam (sv); Tailandia (scn); Vương quốc Thái Lan, th (vi); Kingdom of Thailand, th, Siam, 🇹🇭, Land of Smiles, THA (en); 타이, 타이 왕국 (ko); Tayland, Tailandya (ceb); Βασίλειο της Ταϊλάνδης, Σιάμ (el); 暹羅, 泰王國 (yue); 泰王國 (zh-hk); Thailand, ไทยแลนด์, ราชอาณาจักรไทย, Kingdom of Thailand, เมืองไทย (th); Thailand (tpi); Kerajaan Thailand, Negeri Gajah Putih, Tanah Senyuman (id); Королівство Таїланд (uk); Kongeriket Thailand, Siam (nb); TH, THA (nl); タイ (ja); Tailandia, Regno di Thailandia, Siam (it); Royaume de Thaïlande, Thailande (fr); Thailand (fi); Reino de Tailandia (gl); Tajio, Tajujo (eo); Thajské království (cs); சீயம், சியாம் (ta)
ไทย: หน้าเหล่านี้ ประกอบด้วย รูป และ แฟ้มอื่นๆ ที่เกี่ยวข้องกับ ประเทศไทย
Page Station of ประเทศไทย
Category of ประเทศไทย
Deutsch: Diese Kategorie enthält Dateien, die mit Thailand in Verbindung stehen. Eine Übersicht deutscher Artikel über Thailand gibts im Portal Thailand.
English: Thailand in the Thai language is Prathet Thai, which in Thai script is written ประเทศไทย (ประเทศ is "country" and ไทย means "Thai").
Español: Tailandia
Français : Thaïlande
עברית: תאילנד
Italiano: Tailandia
日本語: タイ王国
Македонски: Тајланд
Nederlands: Thailand
संस्कृतम्: थाइलैंड
Các thẻ được chọn trong chúng tôi Wikimedia-logo.svg Wikimedia Atlas của ThailandTerrestrial globe.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 28 thể loại con sau, trên tổng số 28 thể loại con.

 

!

?

C

D

E

G

H

N

O

P

S

T

W

~

Các trang trong thể loại “Thailand”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Thailand”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 749 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)