Category:Thomas Hobbes

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Azərbaycanca: Tomas Hobbs — məşhur ingilis filosofu və siyasi mütəfəkkürü.
Thomas Hobbes (es); Thomas Hobbes (is); Thomas Hobbes (ms); Thomas Hobbes (en-gb); تامس هابز (mzn); Томас Хобс (bg); Thomas Hobbes (tr); طامس حابز (ur); Tomas hobis (so); Thomas Hobbes (sv); Томас Гоббс (uk); Tomas Hobbes (tk); Томас Ҳобс (tg); Thomas Hobbes (io); Thomas Hobbes (gsw); Gobbs Tomas (uz); Гоббс Томас (kk); Thomas Hobbes (eo); Томас Хобс (mk); Thomas Hobbes (bar); Thomas Hobbes (an); টমাস হব্‌স (bn); Thomas Hobbes (fr); Thomas Hobbes (jv); Thomas Hobbes (hr); Thomas Hobbes (nan); Thomas Hobbes (su); Thomas Hobbes (pl); Thomas Hobbes (vi); Thomas Hobbes (bs); Tomass Hobss (lv); Thomas Hobbes (af); Томас Хобс (sr); Thomas Hobbes (oc); Thomas Hobbes (sh); Thomas Hobbes (pt-br); Thomas Hobbes (sco); Thomas Hobbes (lb); Thomas Hobbes (nn); Thomas Hobbes (nb); Tomas Hobbs (az); Thomas Hobbes (sq); Thomas Hobbes (ban); ಥಾಮಸ್ ಹಾಬ್ಸ್ (kn); تۆماس ھۆبز (ckb); Thomas Hobbes (en); توماس هوبز (ar); टॉमस हॉब्ज (gom); Thomas Hobbes (sk); Thomas Hobbes (nl); 湯瑪斯賀布斯 (yue); Thomas Hobbes (hu); ቶማስ ሆብስ (am); Thomas Hobbes (en-ca); Thomas Hobbes (eu); Томас Һоббс (tt); Thomas Hobbes (ast); Thömas Höbbes (nds); Thomas Hobbes (de-ch); Thomas Hobbes (de); Thomas Hobbes (id); Thomas Hobbes (ga); Թոմաս Հոբս (hy); 托马斯·霍布斯 (zh); Thomas Hobbes (da); ტომას ჰობზი (ka); トマス・ホッブズ (ja); Thomas Hobbes (ku); Thomas Hobbes (ext); توماس هوبز (arz); Thomas Hobbes (pms); תומאס הובס (he); Thomas Hobbesius (la); Thomas Hobbes (mg); टामस हाब्स (hi); 托马斯·霍布斯 (wuu); ਥਾਮਸ ਹੋਬਸ (pa); Thomas Hobbes (frr); Thomas Hobbes (lfn); Thomas Hobbes (ee); தாமசு ஆபிசு (ta); Thomas Hobbes (it); Thomas Hobbes (ro); Thomas Hobbes (vls); Thomas Hobbes (ca); Томас Гобс (be-tarask); Thomas Hobbes (cs); Гоббс (ky); Thomas Hobbes (war); Thomas Hobbes (cy); Thomas Hobbes (yo); Thomas Hobbes (scn); Thomas Hobbes (pt); Thomas Hobbes (vo); Thomas Hobbes (et); تامس هابز (fa); Thomas Hobbes (lt); Thomas Hobbes (sl); Thomas Hobbes (tl); Thomas Hobbes (fi); థామస్ హాబ్స్ (te); โทมัส ฮอบส์ (th); Thomas Hobbes (sw); തോമസ് ഹോബ്സ് (ml); Thomas Hobbes (kab); توماس هابز (ps); Томас Гобс (be); Томас Гоббс (cv); 토머스 홉스 (ko); Thomas Hobbes (gl); Гоббс, Томас (ru); Τόμας Χομπς (el); Thomas Hobbes (br) filósofo inglés (es); angol filozófus (hu); änglsicher Mathömötiker, Staatstheörthiker ünd Philösöph (nds); englischer Mathematiker, Staatstheoretiker und Philosoph (1588-1679) (de); نویسنده و فیلسوف بریتانیایی (fa); 英格蘭政治哲學家 (zh); İngiliz filozof (1588-1679) (tr); برطانوی مفکر (ur); engelsk filosof och politisk teoretiker (sv); англійський філософ (uk); philosophus (la); 英國哲學家 (zh-hant); ఆంగ్ల రాజనీతి తత్త్వవేత్త (te); englantilainen filosofi (fi); angla filozofo (eo); anglický filozof a matematik (cs); filosofo britannico (it); সপ্তদশ শতাব্দীর ইংরেজ দার্শনিক (bn); philosophe anglais (fr); брытанскі філёзаф (be-tarask); Filósofo britânico (pt); angļu filozofs un materiālists (1588-1679) (lv); Engelse filosoof (af); енглески филозоф (sr); filòsof anglès (ca); angielski filozof (pl); английски философ (bg); Brits filosoof (nl); английский философ-материалист, один из создателей теории трудового договора (ru); inglise ajaloolane, filosoof ja matemaatik (et); ಗಣಿತಜ್ಞ (kn); הוגה דעות ופילוסוף פוליטי אנגלי (he); English philosopher (1588-1679) (en); فيلسوف (ar); anglický filozof (sk); Triết gia người Anh (vi) Hobbes (es); Hobbes (hu); Гоббс, Фома, Гопс, Гоббз, Гобс, Гоббс Т., Гоббс, Фома Гоббс, Гоббс Фома, Томас Гоббс, Гоббс Томас, Thomas Hobbes, Гоппс (ru); Hobbes (de); Т. Гобс (be); Հոբս Թոմաս (hy); 托馬斯·霍布斯, 霍布士, 霍布斯, 湯瑪斯·霍布斯 (zh); Hobbes, Thomas Hobbes of Malmesbury (da); Hobbes, Thomas Hobbsted (tr); ホッブズ, トマス・ホッブス, ホッブス, トーマス・ホッブズ (ja); Hobbes (sv); תומס הובס, הובס (he); Томас Гоббс (tt); 홉스, 토마스 홉스 (ko); Hobeso, Hobbes, Tomaso Hobbes (eo); Hobbes (cs); Tomas Hobs (bs); Hobbes, Obbes (it); থমাস হব্‌স (bn); Hobbes (fr); Гоббс Томас (uk); Hobbes (scn); Hobbes (pt); Hobbes (fi); Thomas Hobbes, Hobss, Hobbes (lv); ჰობზი, ჰობსი, თომას ჰობსი (ka); Tomas Hobsas (lt); Hobbes (sl); Hobbes (gl); هابس, هابز, توماس هابز, توماس هابس (fa); Tomas Hobs (sh); โธมัส ฮอบบส์, ทอมัส ฮอบส์, โธมัส ฮอบส์, โทมัส ฮอบบ์, โทมัส ฮอบบส์ (th); Tomasz Hobbes, Hobbes (pl); Hobbes (nb); Hobbes (nl); Hobbes (ro); Hobbes (ca); Hobbes (cy); تۆماس هۆبز (ckb); Hobbes, Thomas Hobbsted, Thomas Hobbes of Malflutry (en); هوبز (ar); Хобс, Thomas Hobbes (sr); Thomas Hobbes Malmesburiensis, Thomas Hobbius (la)
Thomas Hobbes 
Triết gia người Anh
Thomas Hobbes (portrait).jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên bản ngữThomas Hobbes
Ngày sinh5 tháng 4 năm 1588
Westport (Vương quốc Anh)
Ngày mất4 tháng 12 năm 1679
Hardwick Hall
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Lĩnh vực làm việc
Phong trào
Tác phẩm chính
Trang chủ chính thức
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q37621
ISNI: 0000 0001 2134 7861
mã số VIAF: 59083895
mã số GND: 118551698
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79059190
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11907586g
IdRef ID: 026922932
CiNii: DA00019916
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00443458
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: CFIV043510
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35198644
số Open Library: OL50870A
định danh NKC: jn20000700723
Digitale Bibliotheek voor de Nederlandse Letteren author ID: hobb001
SELIBR: 209273
RSL ID (person): 000083096
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000063843
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX856588
Nationale Thesaurus voor Auteurs ID: 068469063
NORAF ID: 90112326
NUKAT ID: n93090068
Oxford Dictionary of National Biography ID: 13400
NLP ID (old): A1179303X
National Library of Korea ID: KAC199612493
Libris-URI: 75kmnh8r2fh49ct
PLWABN ID: 9810582426605606
Europeana entity: agent/base/145362
National Library of Israel J9U ID: 987007262636605171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Trang trong thể loại “Thomas Hobbes”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Thomas Hobbes”

41 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 41 tập tin.