Category:Thomas Mann

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

See also: User:H.-P.Haack/Thomas Mann Sammlung Dr. Haack Leipzig (Thomas Mann collection)


Thomas Mann 
Nhà văn lớn nhất của Đức thế kỉ XX
Thomas Mann 1937.jpg
Thomas Mann Grave 2005-03-26.jpeg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻThomas Mann
Ngày sinh6 tháng 6 năm 1875
Lübeck
Paul Thomas Mann
Ngày mất12 tháng 8 năm 1955
Zürich
Nơi chôn
  • Kilchberg cemetery
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Thành viên của
Đảng viên của đảng chính trị
Cha
  • Thomas Johann Heinrich Mann
Mẹ
Anh chị em
Con
Người phối ngẫu
Nơi công tác
Tác phẩm chính
  • A Man and His Dog
  • Anekdote
  • Confessions of Felix Krull
  • Die Lösung der Judenfrage
  • Disillusionment
  • Disorder and Early Sorrow
  • Doctor Faustus
  • Fiorenza
  • Gefallen
  • Germany and the Germans
  • Gladius Dei
  • Joseph and His Brothers
  • Listen, Germany!
  • Little Herr Friedemann
  • Luischen
  • Mario and the Magician
  • Q1197425
  • Q1198079
  • Q1202051
  • Q1213520
  • Q1304579
  • Q1515969
  • Q1516242
  • Q1749651
  • Q1814783
  • Q2257036
  • Q230370
  • Q2518447
  • Q2518449
  • Q2528316
  • Q27019791
  • Q331051
  • Q814762
  • Railway Accident
  • Reflections of an Unpolitical Man
  • Royal Highness
  • That man is my brother
  • The Black Swan
  • The Blood of the Walsungs
  • The Child Prodigy
  • The Clown
  • The Coming Victory of Democracy
  • The Fight between Jappe and the Do Escobar
  • The German Republic
  • The Holy Sinner
  • The Problem of Freedom
  • The Road to the Churchyard
  • The Tables of the Law
  • The Transposed Heads
  • The Wardrobe
  • Tobias Mindernickel
  • Tonio Kröger
  • Tristan
  • Gia đình Buddenbrock
  • Death in Venice
  • The Magic Mountain
  • Lotte in Weimar: The Beloved Returns
Giải thưởng
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q37030
ISNI: 0000 0001 2133 3953
mã số VIAF: 54151065
mã số GND: 118577166
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n78095625
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 119142833
SUDOC: 027006190
CiNii: DA00141217
định danh IMDb: nm0003407
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00448709
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: IT\ICCU\CFIV\006259
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35326177
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: b6458172-8cd1-47c3-a8d3-2011dd96b4cf
số Open Library: OL22973A
RKDartists: 213126
định danh NKC: jn19990005365
DBNL author ID: mann007
Từ điển Lịch sử Thụy Sĩ: 12092
SELIBR: 206487
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000088523
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX1051568
NLR ID (Romania): 000135407
NTA ID: 068469233
BIBSYS ID: 90062643
National Library of Korea Identifier: KAC200104031
Blue pencil.svg
Thomas Mann (es); Thomas Mann (nah); Thomas Mann (ms); Thomas Mann (en-gb); توماس مان (mzn); Томас Ман (bg); Thomas Mann (tr); تھامس مین (ur); Thomas Mann (mg); Thomas Mann (sv); Томас Манн (uk); Томас Манн (tg); Thomas Mann (io); Thomas Mann (gsw); Mann Tomas (uz); Манн Томас (kk); Thomas Mann (eo); Томас Ман (mk); Thomas Mann (bs); Thomas Mann (an); Tomôsz Mann (csb); Thomas Mann (fr); Thomas Mann (jv); Thomas Mann (hr); Thomas Mann (pl); টমাস মান (bn); Thomas Mann (nan); थॉमस मान (mr); 토마스 만 (ko); Thomas Mann (vi); Tomass Manns (lv); თომას მანი (xmf); Thomas Mann (af); Томас Ман (sr); Thomas Mann (et); Thomas Mann (sq); Thomas Mann (pt-br); Thomas Mann (sco); Thomas Mann (lb); Thomas Mann (nn); Thomas Mann (nb); Tomas Mann (az); തോമസ് മാൻ (ml); Thomas Mann (nl); ಥಾಮಸ್ ಮ್ಯಾನ್ (kn); تۆماس مان (ckb); Thomas Mann (en); توماس مان (ar); Thomas Mann (br); Томас Манн (ky); Thomas Mann (en-ca); 湯瑪斯曼 (yue); Thomas Mann (hu); Paul Thomas Mann (id); Манн (mrj); Thomas Mann (eu); Thomas Mann (oc); Thomas Mann (ast); توماس مان (azb); Томас Манн (ba); Thomas Mann (de); Thomas Mann (is); Thomas Mann (ga); Թոմաս Ման (hy); 托马斯·曼 (zh); Thomas Mann (da); თომას მანი (ka); トーマス・マン (ja); Thomas Mann (ia); Thomas Mann (fi); Thomas Mann (ay); Thomas Mann (lt); תומאס מאן (he); Томас Манн (tt); Thomas Mann (diq); थामस मान (hi); థామస్ మాన్ (te); ਟਾਮਸ ਮਾਨ (pa); Thomas Mann (sk); Thomas Mann (lfn); Thomas Mann (ku); தாமசு மாண் (ta); Thomas Mann (it); Thomas Mann (cs); Томас Манн (cv); تھامس مان (pnb); Томас Ман (be-tarask); Thomas Mann (ro); Thomas Mann (ca); Thomas Mann (ilo); Thomas Mann (cy); Thomas Mann (yo); Thomas Mann (war); Thomas Mann (pt); توماس مان (fa); Thomas Mann (pms); Thomas Mann (nds); थोमस म्यान (new); Thomas Mann (sl); Thomas Mann (fy); Thomas Mann (la); Thomas Mann (bar); ทอมัส มาน (th); Thomas Mann (sw); Thomas Mann (gd); Thomas Mann (sh); Томас Ман (be); Thomas Mann (de-ch); Thomas Mann (qu); Томас Манн (ru); Thomas Mann (gl); Thomas Mann (ext); Τόμας Μαν (el); टोमास मान (gom) scrittore e saggista tedesco (it); জার্মান উপন্যাসিক ও ১৯২৯ সালে সাহিত্যে নোবেল পুরষ্কারপ্রাপ্ত লেখক (bn); écrivain allemand (fr); немецкий писатель, эссеист, лауреат Нобелевской премии (ru); немец яҙыусыһы, Нобель премияһы лауреаты (ba); deutscher Schriftsteller (de); Nhà văn lớn nhất của Đức thế kỉ XX (vi); Aleman a nobelista ken mannurat (ilo); tysk forfatter (da); nemški pisatelj, nobelovec (sl); escritor alemán, premio Nobel de Literatura (gl); nemecký spisovateľ, filantrop a esejista (sk); författare, född 1875 i Lübeck. Nobelpristagare 1929. Känd för bl a. Huset Buddenbrooks. (sv); prozaik niemiecki, noblista (pl); סופר גרמני (he); romanschrijver uit Duitse Keizerrijk (1875-1955) (nl); germana verkisto (eo); Nobel-díjas német író (hu); escritor alemán, premio Nobel de Literatura (es); saksalainen kirjailija (fi); German novelist, and 1929 Nobel Prize laureate (en); أديب ألماني (ar); německý prozaik a esejista, držitel Nobelovy ceny za literaturu (cs); tysk forfatter, Nobelprisvinner (nb) Paul Thomas Mann (it); টোমাস মান (bn); Paul Thomas Mann (fr); Манн Томас, Манн, Томас (ru); पॉल थॉमस मान (mr); Paul Thomas Mann (de); Т. Ман (be); Manns, Thomas Mann, Mann (lv); 托馬斯·曼, 保羅·托馬斯·曼, 托马斯曼 (zh); Thomas Mann (sr); Paul Thomas Mann, Mann (sl); トマス・マン, トオマス・マン (ja); Tomas Manas (lt); Манн, Манн Томас (uk); Thomas Manns, Mann (sv); Tomasz Mann (pl); תומס מאן, מאן, טאמאס (he); Tomas Man (sh); Манн Томас (mrj); Thomas Mann (ml); Thomas Mann (id); 토머스 만 (ko); Թոմաս Մանն (hy); Tomaso Mann (eo); მანი (ka); தாமஸ் மான், தாம்ஸ் மான் (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.

 

A

B

L

M

N

T

Các trang trong thể loại “Thomas Mann”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Thomas Mann”

52 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 52 tập tin.