Category:Thuja

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumPlantae • PhylumTracheophyta • DivisioPinophyta • ClassisPinopsida • OrdoPinales • FamiliaCupressaceae • SubfamiliaCupressoideae • Genus: Thuja L. (1753)
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
T. koraiensis, T. occidentalis, T. plicata, T. standishii, T. sutchuenensis
Nhai bách 
genus of plants
Thuja occidentalis (eastern arbor vitae tree) (Natural Bridge State Park, Virginia, USA) 2 (27804946205).jpg
Thuja occidentalis (typus generis Thuja)
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytina
NgànhPinophyta
LớpPinopsida
BộPinales
HọCupressaceae
Phân họThujoideae
ChiThuja
Tác giả đơn vị phân loạiCarl von Linné, 1753 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Thuja (es); Thuja (is); туя (bg); Mazı (tr); تھوجا (ur); Tujor (växter) (sv); Туя (uk); 崖柏屬 (zh-hant); Tuyo (io); Tuya (uz); Бозарша (kk); Tujo (eo); zerav (cs); Seengbam (bar); Żëwòtnik (csb); thuya (fr); Tuja (hr); Tuja (dsb); Dušan (hsb); Nhai bách (vi); Tūja (lv); Tuja (sr); 崖柏属 (zh-sg); Tujaslekta (nn); Tujaslekten (nb); Thuja (en); عفص (ar); Туя (ky); Thuja (eu); Thuja (ast); Туя (ru); Lebensbäume (de); Thuja (lmo); Arbor vitae (ga); Туја (sr-ec); 崖柏属 (zh); Thuja (da); ბიოტა (ka); クロベ属 (ja); Thuja (ia); תויה (he); Thuia (la); Tuijat (fi); Thuja (it); Elupuu (et); Levensboom (nl); Thuja (pt); Thuja (ceb); Tuja (sr-el); Tuja (sk); Tuja (lt); tuja (hu); կենսածառ (hy); Туя (be-tarask); Thuja (ca); Thuja (war); Żywotnik (pl); 崖柏属 (zh-cn); 崖柏屬 (zh-tw); Туя (be); نوش (fa); Tuia (ro); 崖柏屬 (zh-hk); Tuia (gl); 눈측백속 (ko); 崖柏属 (zh-hans); Tuija (olo) género de plantas (es); উদ্ভিদের গণ (bn); növénynemzetség (hu); xéneru de plantes (ast); gènere de plantes (ca); Gattung der Familie Zypressengewächse (Cupressaceae) (de); genus of plants (en); gjini e bimëve (sq); род растения (bg); gen de plante (ro); xénero de plantas (gl); gênero de plantas (pt-br); סוג של צמח (he); genus tumbuh-tumbuhan (id); planteslekt (nn); рід рослин (uk); geslacht (nl); genre de plantes (fr); genero di planti (io); planteslekt (nb); genere di pianta della famiglia Cupressaceae (it); genus of plants (en); جنس من النباتات (ar); rod rostlin (cs); género de plantas (pt) Tuja, Tuja gigante, Tuie, Tuia (it); Thuja (hu); Thuja (et); Thuja (dsb); Thuja (ru); Thuja (hsb); Árvore-da-vida, Pinheiro de cemitério, Pinheiro-de-cemitério (pt); Thuja (bg); Thuja (sr); Thuja, Arborvita (tr); Thuja, Thujas (de); Thuja, Arbor vitae (fr); Arbor vitae (es); Thuja (pl); Thuja (uk); Thuja (nl); Thuja (ka); Tüia, Tuia (lmo); Thuja (lt); Thuja (fi); Thuja-slægten, Tuja, Tujaer (da); Thujaslekten, Tujaer, Tuja, Thuja (nb); Zerav (cs); Thuja (ro)

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

 

?

K

O

P

S

×

Các trang trong thể loại “Thuja

Thể loại này gồm trang sau.