Category:Thunderstorms

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Gewitter
Español: tormenta
Français : orage
Italiano: temporali
日本語: 雷雨
中文: 雷暴
Nederlands: Onweer
Русский: Гроза
bão tố có sấm sét 
type of weather
Lightning Pritzerbe 01 (MK).jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củabão,
thời tiết,
giáng thủy,
meteorological phenomenon
Gồm các phần
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
tormenta eléctrica (es); Þrumuveður (is); Ribut petir (ms); thunderstorm (en-gb); гръмотевична буря (bg); Hernu (pcd); طوفان برق و باراں (pnb); Búrka (sk); Auratge (oc); 뇌우 (ko); Найзағай (kk); fulmotondro (eo); бура со грмотевици (mk); Tronada (an); বজ্রঝড় (bn); orage (fr); Grmljavinska oluja (hr); bão tố có sấm sét (vi); negaiss (lv); Donderstorm (af); олуја са грмљавином (sr); Trovoada (pt-br); Thunnerstorm (sco); Donnerwieder (lb); torevêr (nn); tordenvær (nb); thunderstorm (en); عاصفة رعدية (ar); လေမုန်တိုင်း (my); zivatar (hu); Trumoi-ekaitz (eu); nube llétrica (ast); гроза (ru); Tuyur (qu); Gewitter (de); Temporal (lmo); Навальніца (be); Ամպրոպ (hy); 雷暴 (zh); Unwaar (fy); ჭექა-ქუხილი (ka); 雷雨 (ja); סופת רעמים (he); Tempestas (la); तड़ितझंझा (hi); 雷暴 (wuu); ukkonen (fi); Oraedje (wa); Thunderstorm (en-ca); இடியுடன் கூடிய மழை (ta); temporale (it); Äike (et); Grmljavinska oluja (sh); bouřka (cs); Гроза (uk); Donnerweder (nds); trovoada (pt); Stoirm toirní (ga); Навальніца (be-tarask); طوفان تندری (fa); Perkūnija (lt); Nevihta (sl); tempesta elèctrica (ca); Perkūnėjė (sgs); badai petir (id); พายุฟ้าคะนอง (th); Burza (pl); തണ്ടർസ്റ്റോം (ml); onweer (nl); Күк күкрәү (ba); oraj (tr); tordenvejr (da); åska (sv); Treboada (gl); ტყვაცი დო გურგინი (xmf); Καταιγίδα (el); ਬਿਜਲਈ-ਤੂਫ਼ਾਨ (pa) fenómeno meteorológico caracterizado por la presencia de rayos (es); elektrisk urladdning i atmosfären (sv); perturbation atmosphérique (fr); fenomeno meteorologico (it); pembelah langit (id); intensywne opady deszczu, którym towarzyszą pioruny i grzmoty (pl); værfenomen (nb); bui of cumulonimbus die gepaard gaat met elektrische ontladingen (nl); атмосферное явление, сопровождающиеся разрядами молнии и громом. (ru); एक प्रकार का तूफान (hi); Wetterphänomen (de); type of weather (en); type of weather (en); هي كتلة من السحب التي يكون قبلها هدوء وبعدها رياح عاصفة (ar); voimakas sääilmiö (fi); vejr (da) tormenta electrica (es); बिजलीयुक्त तूफान, गर्ज के साथ तूफान (hi); ukonilma (fi); lyn og torden (nb); невреме со грмотевици (mk); nube eléctrica (ast)

Thể loại con

Thể loại này gồm 14 thể loại con sau, trên tổng số 14 thể loại con.

 

A

C

D

L

M

R

S

T

W

Các trang trong thể loại “Thunderstorms”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Thunderstorms”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.