Category:Till

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tillite (it); till (fr); till (hu); moreen (et); morenejord (nb); Tilito (eo); Til (cy); til·lita (ca); Валунная глина (ru); Geschiebemergel (de); Sét tảng lăn (vi); Till (es); یخ‌رفته (fa); 冰磧物 (zh); Moræne (da); Կավավազ (hy); ティル (地学) (ja); ടില്ലൈറ്റ് (ml); Till (nl); Morän (sv); Morene (nn); טיל (משקע) (he); Tillitum (la); Глина валунна (uk); Glina zwałowa (pl); ตะกอนธารน้ำแข็งไม่แสดงชั้น (th); moreeni (fi); till (en); حتات جليدي (ar); Till (cs); tilito (pt) sédiment glaciaire (fr); jordart bildad av en glaciär eller inlandsis (sv); sediment (nl); песчано-глинистая порода с распределёнными в ней валунами (ru); glaciális üledék (hu); jäätikön synnyttämä maalaji (fi); glacial sediment (en); صخر رسوبي (ar); dipòsits glacials i perigracials (ca); glacial sediment (en) Tillite (fr); 漂礫土, 氷礫土 (ja); morene (nb); till (da)
Sét tảng lăn 
glacial sediment
Geschiebemergel.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củaTrầm tích
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

*

D

Các tập tin trong thể loại “Till”

102 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 102 tập tin.