Category:Time management

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Quản lý thời gian 
several procedures that should help to process pending tasks and appointments within the available period
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtKỹ năng,
professional skill
Là tập hợp con củaself-management
Một phần củahoạch định
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
gestión del tiempo (es); Teendők lista (hu); સમય વ્યવસ્થાપન (gu); denboraren kudeaketa (eu); gestió del temps (ca); Zeitmanagement (de); Кіраванне часам (be); управљање временом (sr-ec); Управление на времето (bg); To do-liste (da); Zaman yönetimi (tr); وقت کا نظم (ur); Manažment času (sk); ניהול זמן (he); 時間管理 (zh-hant); समय प्रबंधन (hi); 시간 관리 (ko); Уақыт басқару (kk); tempadministrado (eo); time management (cs); நேர மேலாண்மை (ta); gestione del tempo (it); gestion de temps (fr); Tidshantering (sv); Ajajuhtimine (et); 时间管理 (zh); Управление временем (ru); managementul timpului (ro); مدیریت زمان (fa); time management (ms); Управління часом (uk); Quản lý thời gian (vi); 时间管理 (zh-cn); To-doリスト (ja); Tydbestuur (af); управљање временом (sr); Upravljanje s časom (sl); gerenciamento de tempo (pt); Ժամանակի կառավարում (hy); 时间管理 (zh-sg); การบริหารเวลา (th); Zarządzanie czasem (pl); time management (ml); 時間管理 (zh-tw); Vaqt aylanishi (uz); upravljanje vremenom (sr-el); Кіраваньне часам (be-tarask); کارگێڕیی کات (ckb); time management (en); نظريات الوقت (ar); 时间管理 (zh-hans); 時間管理 (zh-hk) processo di pianificazione e controllo del tempo utilizzato per specifiche attività (it); Aspekt der individuellen Arbeitsorganisation (de); several procedures that should help to process pending tasks and appointments within the available period (en); several procedures that should help to process pending tasks and appointments within the available period (en); denbora ondo kudeatzeko tekniken bilduma (eu); 个人管理的一个分支 (zh); plusieurs procédures qui devraient aider à traiter les tâches et les rendez en attente dans le délai disponible (fr) gestiunea timpului (ro); 時間管理 (ja); Riadenie času, Time manažment, Časový manažment (sk); time management (eu); Тайм-менеджмент (uk); Организация времени, Time management, Тайм-менеджмент, Time-management (ru); manejo del tiempo (es); time management (it); Vaqt inversiyasi (uz); Тайм-мэнэджмэнт (be-tarask); Time management (sv); 时间管理学习 (zh); நேர முகாமைத்துவம் (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

P

S

V

  • Vym(4 t.t.)

Các tập tin trong thể loại “Time management”

12 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 12 tập tin.