Category:Toilets

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Aiga toilets inv.svg
English: Toilets/Restrooms/WC 🚺🚹
Español: Baños 🚺🚹
Français : Toilettes 🚺🚹
Bahasa Indonesia: Jamban 🚺🚹
日本語: トイレ 🚺女🚹男
中文(简体)‎: 卫生间/厕所 🚺女🚹男
中文(繁體)‎: 衛生間/廁所 🚺女🚹男
Nhà vệ sinh 
sanitation fixture
Wc1.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một perceptible object
Là tập hợp con của plumbing fixture
Một phần của Nhà vệ sinh
Khía cạnh của sanitation
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
inodoro (es); Cuitlacalli (nah); Tandas (ms); Misiwkiwamik (atj); toilet (en-gb); پرېولنځی (ps); Тоалетна (bg); Closet (ro); بیت الخلا (ur); Musqul (so); Záchod (sk); Туалет (uk); 馬桶 (zh-hant); Tualeteyo (io); 변소 (ko); necesejo (eo); toaleta (cs); Klo (bar); O'êhnémâhéó'o (chy); শৌচাগার (bn); toilettes (fr); Kakus (jv); Sanitarni čvor (hr); בית הכסא (yi); संडास (mr); Nhà vệ sinh (vi); Tualete (lv); Toilet (af); клозет (sr); Vaso sanitário (pt-br); toilet (sco); Toilett (lb); toalett (nn); toalett (nb); Tualet (az); toilet (en); مرحاض (ar); Privezioù (br); အိမ်သာ (my); 座廁 (yue); WC (hu); Komun (eu); Inodoro (ast); туалет (ru); Toilette (de); Chimbuzi (sn); Leithreas (ga); توالت (fa); 馬桶 (zh); Húske (fy); शौचालय (ne); 便所 (ja); Cesso (vec); toalett (sv); λεκάνη (el); Туалет (be); בית שימוש (he); Latrina (la); ส้วม (th); शौचालय (hi); 厕所 (wuu); käymälä (fi); Tchiyote (wa); Toilet (en-ca); Toiled (cy); கழிவறை (ta); water (it); Avdestxane (ku); toilet (nl); Шондан (mhr); Käimla (et); Ubikacja (pl); Toilet (id); Tuvalet (tr); Jamban (su); Uissien (nds-nl); Cessu (scn); vaso sanitário (pt); tojlit (mt); клозет (sr-ec); Patakaian (bjn); ਟਾਇਲਟ (pa); Stranišče (sl); Palikuran (tl); Туалет (be-tarask); Salerni (is); Banyo (war); Choo (sw); കക്കൂസ് (ml); Klozet (sh); нужник (mk); آیاق‌یولو (azb); Туалет (cv); Toilet (da); Retrete (gl); Ҳоҷатхона (tg); 马桶 (zh-hans); vàter (ca) elemento sanitario (es); toiletologie (fr); санитарное приспособление (ru); sanitäre Vorrichtung zur Aufnahme von Körperausscheidungen (de); sanitation fixture (en); temizlik demirbaşı (tr); 大小便の排泄の用を足すための設備を備えている場所 (ja); zariadenie navrhnuté na odvod telesných odpadov (sk); Pomieszczenie sanitarne (pl); חדר בו עושה האדם את צרכיו (he); innretning (nb); apparecchio sanitario (it); 수리 시설의 일종으로 일차적으로는 인간의 배설물, 즉 소변과 대변을 처리하기 위한 편의 시설이다. (ko); sanitation fixture (en); وہ محدود جگہ جہاں رفع حاجت کرتے ہیں (ur); sanitární zařízení (cs); egészségügyi eszköz (hu) vaso sanitario, vaso (it); پاخانہ, لیٹرین (ur); privada sanitária, privada (pt-br); τουαλέτα (el); клозет, тоалет (mk); vécé, mellékhelyiség, árnyékszék (hu); wc (nl); уборная, сортир, клозет (ru); 해우소, 뒷간, 측간, 화장실 (ko); Klosett, Tiefspüler, Wasserklosett, Tiefspülklosett, Reihenklosett, Wassertoilette, Retirade, Stilles Örtchen, Closett, Örtchen, Lokus, Flachspüler, Latrina, Latrine (de); retrete, sanita (pt); toilets (en); hela (tr); záchod, WC (cs); cabinets, toilette, WC (fr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 27 thể loại con sau, trên tổng số 27 thể loại con.

 

*

A

C

D

F

H

I

M

P

Q

S

T

W

Các trang trong thể loại “Toilets”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Toilets”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 844 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)