Category:Tomb Raider

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Category Tomb Raider on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

pt:  en:  
See more at interwikilinks (?)

Tomb Raider (sê-ri) 
video game franchise centering around the adventures of the English archaeologist Lara Croft
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtvideo game series,
nhượng quyền truyền thông
Nội dung thể loạiVideo game
Thể loại
Nhà xuất bản
Người sáng tạo
Nhà phát triển
Nền tảngDreamcast, Game Boy Advance, Macintosh, macOS, MS-DOS, Microsoft Windows, điện thoại di động, N-Gage, GameCube, Nintendo DS, PlayStation, PlayStation 2, PlayStation 3, PlayStation Network, PlayStation Portable, Sega Saturn, Wii, Windows Mobile, Xbox, Xbox 360
Ngày xuất bản/phát hành
  • 25 tháng 10 năm 1996
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Tomb Raider (es); 盜墓者羅拉系列 (yue); Tomb Raider (hu); Tomb Raider (ca); Tomb Raider (de-ch); Tomb Raider (de); Tomb Raider (en-gb); توم ریدر (fa); Tomb Raider (bg); Tomb Raider-serien (da); Tomb Raider (tr); 盜墓者羅拉系列 (zh-hk); Tomb Raider (sv); טומב ריידר (he); टॉम्ब रेडर (hi); 古墓奇兵系列 (zh-hant); 古墓丽影系列 (zh-cn); 古墓丽影系列 (wuu); Tomb Raider (uz); 古墓丽影系列 (zh-hans); Tomb Raider (eo); Tomb Raider (cs); Tomb Raider (bs); Tomb Raider (it); টুম্ব রেইডার (bn); Tomb Raider (fr); Tomb Raider (uk); Tomb Raider (et); Tomb Raider (gl); 古墓丽影系列 (zh); Tomb Raider (ro); Tomb Raider (ru); Tomb Raider (nl); トゥームレイダー (ja); Tomb Raider (pt); Tomb Raider (en-ca); Tomb Raider (lv); Tomb Raider (sê-ri) (vi); Tomb Raider (lt); Tomb Raider (sl); 古墓丽影系列 (zh-sg); Tomb Raider (pt-br); Tomb Raider (sco); ทูมเรเดอร์ (th); Tomb Raider (pl); Tomb Raider (nb); 古墓奇兵系列 (zh-tw); 툼 레이더 (ko); Tomb Raider (fi); ٹومب رایڈر (ur); Tomb Raider (hr); Tomb Raider (en); تومب رايدر (ar); Tomb Raider (el); టోంబ్ రైడర్ (te) Serie di videogiochi di avventura. (it); série de jeux vidéo (fr); videojáték-sorozat (hu); Computerspielserie (de); video game franchise centering around the adventures of the English archaeologist Lara Croft (en); serie de videoxogos (gl); videopelisarja (fi); σειρά βιντεοπαιχνιδιών (el); video game franchise centering around the adventures of the English archaeologist Lara Croft (en) A Survivor Is Born, Tomb Raider - Legend, Tomb Raider- Legend (it); টুম্ব রেইডার ধারাবাহিক (bn); TR (pl); Серии Tomb Raider (ru); Tomb Raider (Oyun (tr); Tombraider (de); Artefato scion (pt); توم رايدر (ar); مهاجم مقبره, توم‌ریدر (fa); 古墓丽影, 盜墓者, 古墓奇兵系列, 盜墓者羅拉系列, 古墓奇兵, 盜墓者羅拉 (zh); Tomb Raider serien (da)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

C

G

J

L

T

Các tập tin trong thể loại “Tomb Raider”

11 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 11 tập tin.