Category:Triassic

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
日本語: 三畳紀 (トリアス紀)
Preceded by Proterozoic Eon Phanerozoic Eon
Paleozoic Era Mesozoic Era Cenozoic Era
Cambrian Ordovician Silurian Devonian Carboniferous Permian Triassic Jurassic Cretaceous Paleogene Neogene 4ry
Kỷ Tam Điệp 
first period of the Mesozoic Era
Sketch plateosaurus bulky.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtkỷ địa chất,
Hệ
Một phần củaĐại Trung sinh
Nội dung thể loạifossil taxon
Gồm các phần
Ngày bắt đầuvào khoảng thiên niên kỷ 252170 TCN (khoảng)
Ngày kết thúcvào khoảng thiên niên kỷ 201300 TCN (khoảng)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Triásico (es); Trías (is); Trias (ms); تریاس (mzn); Триас (bg); Triasic (ro); Trias (sv); Тріасовий період (uk); Triaso (io); Trias (gsw); 트라이아스기 (ko); Триас кезеңі (kk); triaso (eo); trias (cs); Trijas (bs); ট্রায়াসিক (bn); Trias (fr); Trijas (hr); Kỷ Tam Điệp (vi); Triass (lv); Trias (af); Тријас (sr); Triassic (sco); Trias (lb); Trias (nn); Trias (nb); Trias dövrü (az); 三疊紀 (lzh); Triassic (en); العصر الثلاثي (ar); Triaseg (br); 三疊紀 (yue); Триас мезгили (ky); Triasiko (eu); Triásicu (ast); Triàsic (ca); Triasig (cy); Triasach (ga); تریاس (fa); 三叠纪 (zh); Trias (da); ტრიასული სისტემა (ka); 三畳紀 (ja); טריאס (he); Aevum Triassicum (la); ट्राइऐसिक युग (hi); 三叠纪 (wuu); Triaskausi (fi); Triàssich (pms); Trias-kì (nan); டிராசிக் காலம் (ta); Triassico (it); трыяс (be-tarask); Trijas (sh); Triassic (cdo); Triias (et); ยุคไทรแอสซิก (th); Триас (tt); Trias (de); ٹرائیسک (pnb); Ìgbà Tríásíkì (yo); Triassic (oc); Triássico (pt); Triász (hu); Триасовый период (ru); Trias (nds); Triasas (lt); Trias (sl); Triasiko (tl); Trias Dönemi (tr); ᎤᏂᎾᏅᎪᏥᎵ ᏧᎾᏔᎾ ᏘᏲᎭᎵ (chr); Trias (id); Trias (pl); ട്രയാസ്സിക് (ml); Trias (nl); Трыясавы перыяд (be); Триас (sah); Trias (périodeu) (su); Trias sistemasi (uz); Triásico (gl); Trias (sk); Τριαδική περίοδος (el); Տրիասի ժամանակաշրջան (hy) primer periodo y sistema de la era y eratema Mesozoico (es); période géologique (fr); пэрыяд мэзазою (be-tarask); okres ery mezozoicznej (pl); תקופה גאולוגית פרה-היסטורית בעידן המזוזואיקון (he); Périodeu kahiji dina Éra Mésozoikum (su); первый геологический период мезозойской эры (ru); Periode in der Geochronologie (de); first period of the Mesozoic Era (en); first period of the Mesozoic Era (en); unua periodo (el tri) de erao mezozoiko; ĉ. 252–201 milionoj da jaroj antaŭe (eo); geologická perioda druhohorního období (cs); primo periodo geologico del Mesozoico (it) Triasico, Período Triásico, Periodo Triasico, Periodo Triásico, sistema Triásico, sistema Triasico (es); Tríastímabilið (is); Triasikoa (eu); Триасовая система, Триас (ru); Trias (Geologie) (de); تریاسه, تریاسیک (fa); 三疊紀, 三叠系 (zh); Triastiden (da); ტრიასული პერიოდი (ka); 三畳系, トリアス紀, Triassic (ja); Triasperioden (sv); Тріас (uk); Триас периоды, Триас периуды, Триас чоры (tt); Trias (fi); Триас жүйесі, Триас (kk); திராசிக் (ta); Olenekien, Induen, Triassique (fr); трыясавы пэрыяд (be-tarask); Τριασική περίοδος, Triassic, Ύστερο Τριάσιο (el); Triassic, Triassic Period (yo); Triyas Dönemi, Triyas (tr); Triásico, Periodo triassico, Triássica (pt); Triàssic, Triàsic Inferior, Període Triàssic, Triassic, Triàsic Superior, Tries (ca); Triasa periods (lv); Periode Trias, Triassic, Triassik (id); Vėlyvasis triasas (lt); Triassic (pl); Triassic period, Triassiko, Triasico, Panahon ng Triyasiko, Panahong Triyasiko, Kapanahunang Triasiko, Panahong Triasiko, Kapanahunang Triyasiko, Triyasik, Trayasik, Triassic, Panahon ng Triasiko, Triassic era, Triyasiko (tl); 삼첩기 (ko); Kỉ Trias, Kỷ Trias, Kỷ Triat, Kỉ Tam Điệp, Triassic (vi); Triassic, ไทรแอสซิก, ยุคไตรแอสสิค (th); Sam-tia̍p-kì, Triassic (nan); Triastiden, Triasperioden (nb); Periodé Trias, Périodeu Trias, Periode Trias, Triassic, Triassic period (su); Тријас (sh); Boven-Trias, Onder-Trias, Midden-Trias, Laat-Trias (nl); Triassic, ട്രയാസിക് (ml); Triastida, Triassic, Triasperioden (nn); Triassic period (en); ترياسي, الترياسي, العصر الترياسي, عصر ترياسي (ar); Trias, Ladinian (br); Triassicum (la)

Thể loại con

Thể loại này gồm 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.

B

G

H

K

L

T

Các tập tin trong thể loại “Triassic”

9 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 9 tập tin.