Category:Trucks

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Truck icon.png
Deutsch: Lastkraftwagen
English: Trucks
Esperanto: Kamionoj
Español: Camiones
Français : Camions
Italiano: Autocarri
日本語: 貨物自動車

{{ko|화물자동차}gdhsf}

Nederlands: vrachtwagens
Português: Camiões
Русский: Грузовые автомобили
Türkçe: Kamyonlar
中文:货车
العربية: شاحنات
فارسی: کامیون‌ها
مصرى: شاحنه
camión; Auto ćynżarowe; Vörubíll; lori; lorry; камион; ٹرک; Kamión; Вантажний автомобіль; камион; Kamiono; Lastkraftwagen; 화물자동차; Жүк автомобилі; kamiono; kamion; kamion; Lorree; ট্রাক; camion; trek; kamion; Грузовик; Lori; amkkalu; לאסט אויטא; ट्रक; nakładne awto; xe tải; Cambión; kravas automašīna; Trok; Chidítsoh; kamion; Yuk mashinasi; Gonyeti; Larrie; lastbil; lastebil; lastebil; Yük maşını; Oto prah; camió; Agbatsouu; kyermiauto; truck; شاحنة; karr-samm; Camión; ထရပ်ကား; 貨車; tehergépkocsi; Kamyon; truk; Kamioi; Kamyon; camión; Qamyonci; Chaqna antawa; Lastkraftwagen; lastbil; грузавы аўтамабіль; کامیون; 载货汽车; Frachtwein; Kamioni; 貨物自動車; Camion; Babban mota; عربية شحن; ट्रक; משאית; йөк автомобиле; Sunkvežimis; ट्रक; 载货汽车; guorbmebiila; Laster; Truck; kueʹrmmautt; சுமையுந்து; autocarro; lori; Càmiu; Kamyon; veoauto; грузавы аўтамабіль; Lastkraftwagen; kuorma-auto; caminhão; Тиев автомобилĕ; Jüguavto; camião; Hlæstƿæȝn; كميونة; Tho͘-lá-kuh; ट्रक; tovornjak; Autocinetum onerarium; Trucail; Camion; รถบรรทุก; samochód ciężarowy; ട്രക്ക്; vrachtwagen; autocamion; грузовой автомобиль; ਟਰੱਕ; Камион; Camión; Ma'xeamóvôhtó'hestôtse; Φορτηγό; Kaminyɔ; vehículo motorizado para transporte de bienes; মালবাহী মোটর গাড়ি; véhicule automobile de forte capacité destiné au transport routier de marchandises; 화물을 실어나르는데 초점을 맞춘 자동차; automóvil grande con caxa pal tresporte de mercancíes; Класс автомобилей; souprava nákladního automobilu s celkovou hmotností nad 12 tun s návěsem nebo přívěsem; Nutzfahrzeug zur Güterbeförderung; veículo automóvel destinado ao transporte rodoviário de mercadorias; large motor vehicle; tipus d'automòbil que s'utilitza per transportar bens; motordrevet køretøj møntet på gods; теретно моторно возило; Motorlu taşıt; 主に貨物を運搬する自動車; veículo terrestre destinado ao transporte rodoviário de mercadorias; wužitne jězdźidło; motorfordon som är avsett för godstransport; pojazd samochodowy; כלי רכב להובלת משא; motorvoertuig gemaakt voor het vervoeren van goederen; autoveicoli utilizzati per il trasporto di merci; Μηχανοκίνητο όχημα μεταφοράς εμπορεύματος ή φορτίου; xe cơ giới được thiết kế để vận chuyển hàng hoá; ajoneuvo joka on tarkoitettu rahdin kuljetukseen; commercial or utilitarian motor vehicle; سيارات لنقل البضائع عن طريق البر; karbed a c'hall charreañ ur samm; kenderaan motor; tractomula; gandola; camion; Auto ćynžarowe; Haszongépjármű; Teherautó; Tehergépjármű; Nyerges vontató; Pótkocsi; Kamion; Nyergesvontató; Vörubílsstjóri; Грузовые автомобили; Грузовики; Грузовик; Camión; Kamiyun; Camion; Lastauto; Lastwagen; Lkw; Truck; Camion; Brummi; Schwerlaster; LKW; Грузавік; 大卡车; 貨車; 货运汽车; 货车; 罗厘; 货物自动车; 货柜车; 卡車; lastvogn; Çekiciler; Nakliye Kamyonları; İnşaat Kamyonları; ダンプ・トラック; 輸送自動車; 4tトラック; 自動貨車; カミオン; Вантажівка; Вантажні автомобілі; Gruzovik; ŝarĝaŭto; ŝarĝaŭtomobilo; truck; kamiony; kamión; tirák; சரக்குந்து; autocarri; tipi di autocarro; camion; poids-lourd; camions; kamioni; טראק; לאסטאויטא; Lkw; nakładny wóz; camiao; Lorry; Truck; Hlǣstƿæȝn; Kravas automobilis; Kravas auto; Chidí tsoh; Rhori; prahoto; ciężarówka; vrachtwaggel; vrachtwagens; vrachtauto; camion; 트럭; 화물차; trak; Товарен автомобил; Камиони; camions; lorry; الشاحنة; xe vận tải; truck
xe tải 
xe cơ giới được thiết kế để vận chuyển hàng hoá
Dutro130MDLXtreme.jpg
Tải lên phương tiện
Là một
Là tập hợp con của
Một phần của
Cách dùng
Nhà quản lý
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q43193
mã số GND: 4034649-3
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85138148
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11931102p
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00573289
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 615
U.S. National Archives Identifier: 10641044
BabelNet ID: 00056059n
National Library of Israel J9U ID: 987007553526205171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 77 thể loại con sau, trên tổng số 77 thể loại con.

 

!

+

1

?

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

Q

S

T

V

½

¾

Trang trong thể loại “Trucks”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Trucks”

68 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 68 tập tin.